Thành viên:

Crustyoldbloke

Đăng ký phát âm của Crustyoldbloke

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/01/2016 Porsche 919 Hybrid [en] phát âm Porsche 919 Hybrid 0 bình chọn
16/01/2016 Congresbury [en] phát âm Congresbury 0 bình chọn
16/01/2016 Grampians [en] phát âm Grampians 0 bình chọn
16/01/2016 jellied eels [en] phát âm jellied eels 0 bình chọn
16/01/2016 Genghis Khan [en] phát âm Genghis Khan 0 bình chọn
16/01/2016 Plymouth Hoe [en] phát âm Plymouth Hoe 0 bình chọn
14/09/2015 Vauxhall Chevette [en] phát âm Vauxhall Chevette 0 bình chọn
14/09/2015 James Tiptree Jr. [en] phát âm James Tiptree Jr. 0 bình chọn
14/09/2015 impactor [en] phát âm impactor 0 bình chọn
14/09/2015 Peterhead [en] phát âm Peterhead 0 bình chọn
14/09/2015 Laboratories [en] phát âm Laboratories 0 bình chọn
14/09/2015 greetings card [en] phát âm greetings card 1 bình chọn
14/09/2015 gigs [en] phát âm gigs 0 bình chọn
10/09/2015 stemetil [en] phát âm stemetil 1 bình chọn
10/09/2015 Theodorus [en] phát âm Theodorus 0 bình chọn
10/09/2015 Westhumble [en] phát âm Westhumble 0 bình chọn
10/09/2015 discordancy [en] phát âm discordancy 0 bình chọn
10/09/2015 athletes [en] phát âm athletes 1 bình chọn
10/09/2015 chocolate-box [en] phát âm chocolate-box 0 bình chọn
10/09/2015 loony bin [en] phát âm loony bin 0 bình chọn
10/09/2015 horrific [en] phát âm horrific 0 bình chọn
09/10/2012 Giltspur [en] phát âm Giltspur 0 bình chọn
08/10/2012 Denudation [en] phát âm Denudation 0 bình chọn
08/10/2012 unprejudiced [en] phát âm unprejudiced 0 bình chọn
08/10/2012 unsavoury [en] phát âm unsavoury 0 bình chọn
08/10/2012 scrunchy [en] phát âm scrunchy 0 bình chọn
08/10/2012 Anthony Pym [en] phát âm Anthony Pym 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
05/10/2012 horseradish [en] phát âm horseradish 1 bình chọn
05/10/2012 Voigt [en] phát âm Voigt 0 bình chọn
13/12/2011 verifiers [en] phát âm verifiers 0 bình chọn