Thành viên: Drosophilist

Đăng ký phát âm của Drosophilist

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
21/01/2010 troglobite [en] phát âm troglobite 0 bình chọn
21/01/2010 detritivore [en] phát âm detritivore 0 bình chọn
21/01/2010 mynah bird [en] phát âm mynah bird 0 bình chọn
21/01/2010 musk [en] phát âm musk 0 bình chọn
21/01/2010 Mandrill [en] phát âm Mandrill 0 bình chọn
21/01/2010 ringtail [en] phát âm ringtail 0 bình chọn
21/01/2010 pseudocone [en] phát âm pseudocone 0 bình chọn
21/01/2010 inability [en] phát âm inability 0 bình chọn
21/01/2010 short-tail [en] phát âm short-tail 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/01/2010 dormouse [en] phát âm dormouse 0 bình chọn
21/01/2010 orangutan [en] phát âm orangutan 0 bình chọn
21/01/2010 pony [en] phát âm pony 1 bình chọn
21/01/2010 seastar [en] phát âm seastar 0 bình chọn
21/01/2010 mite [en] phát âm mite 1 bình chọn
21/01/2010 daytona [en] phát âm daytona 0 bình chọn
21/01/2010 segment [en] phát âm segment 0 bình chọn
21/01/2010 antennal [en] phát âm antennal 0 bình chọn
21/01/2010 labium [en] phát âm labium 0 bình chọn
21/01/2010 sclerite [en] phát âm sclerite 0 bình chọn
21/01/2010 apterous [en] phát âm apterous 0 bình chọn
21/01/2010 pseudopupil [en] phát âm pseudopupil 0 bình chọn
21/01/2010 basal [en] phát âm basal 0 bình chọn
21/01/2010 biomimetic [en] phát âm biomimetic 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/01/2010 microlens [en] phát âm microlens 0 bình chọn
21/01/2010 spermatophore [en] phát âm spermatophore 0 bình chọn
21/01/2010 excite [en] phát âm excite 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/01/2010 ommatidium [en] phát âm ommatidium 0 bình chọn
21/01/2010 diptera [en] phát âm diptera 0 bình chọn
21/01/2010 rhabdomere [en] phát âm rhabdomere 0 bình chọn
21/01/2010 rhabdom [en] phát âm rhabdom 0 bình chọn