Những từ đã phát âm của El55 trong Forvo

Thành viên: El55 Đăng ký phát âm của El55

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/03/2011 頒布 [ja] phát âm 頒布 bình chọn
21/03/2011 陶芸家 [ja] phát âm 陶芸家 bình chọn
21/03/2011 tenugui [ja] phát âm tenugui bình chọn
21/03/2011 景気循環 [ja] phát âm 景気循環 bình chọn
21/03/2011 伊藤赤水 [ja] phát âm 伊藤赤水 bình chọn
20/03/2011 無名異焼 [ja] phát âm 無名異焼 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
20/03/2011 葛飾 北斎 [ja] phát âm 葛飾 北斎 bình chọn
20/03/2011 富嶽三十六景 [ja] phát âm 富嶽三十六景 bình chọn
20/03/2011 駿州江尻 [ja] phát âm 駿州江尻 bình chọn
20/03/2011 神奈川沖浪裏 [ja] phát âm 神奈川沖浪裏 bình chọn
20/03/2011 遮音 [ja] phát âm 遮音 bình chọn
20/03/2011 建具 [ja] phát âm 建具 bình chọn
20/03/2011 英連邦王国 [ja] phát âm 英連邦王国 bình chọn
20/03/2011 gyunyu [ja] phát âm gyunyu bình chọn
20/03/2011 shukudai [ja] phát âm shukudai bình chọn
20/03/2011 物々交換 [ja] phát âm 物々交換 bình chọn
20/03/2011 淡々 [ja] phát âm 淡々 bình chọn
20/03/2011 継続 [ja] phát âm 継続 bình chọn
20/03/2011 つかの間 [ja] phát âm つかの間 bình chọn
20/03/2011 日本人形 [ja] phát âm 日本人形 bình chọn
20/03/2011 附則 [ja] phát âm 附則 bình chọn
19/03/2011 共著 [ja] phát âm 共著 bình chọn
19/03/2011 差止請求 [ja] phát âm 差止請求 bình chọn
19/03/2011 配信不能通知 [ja] phát âm 配信不能通知 bình chọn
19/03/2011 認知機能 [ja] phát âm 認知機能 bình chọn
19/03/2011 知能犯 [ja] phát âm 知能犯 bình chọn
19/03/2011 荒らし [ja] phát âm 荒らし bình chọn
19/03/2011 物権的請求権 [ja] phát âm 物権的請求権 bình chọn
19/03/2011 法令 [ja] phát âm 法令 bình chọn
19/03/2011 肖像権 [ja] phát âm 肖像権 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

国境の長いトンネルを抜けると、
そこはアイアンマンレースの
スタート地点であった。

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Nhật Bản

Liên hệ El55


Thống kê thành viên

Phát âm: 352 (21 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 145

Bình chọn: 21 bình chọn

Số lần xem trang: 23.100


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 861

Vị thứ theo phát âm: 698