Thành viên: Flashman

Đăng ký phát âm của Flashman

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
01/03/2012 current account [en] phát âm current account 0 bình chọn
01/03/2012 across [en] phát âm across 2 bình chọn
01/03/2012 activist [en] phát âm activist 0 bình chọn
01/03/2012 acupuncture [en] phát âm acupuncture 0 bình chọn
01/03/2012 advice [en] phát âm advice 0 bình chọn
29/02/2012 addiction [en] phát âm addiction 0 bình chọn
29/02/2012 administration [en] phát âm administration 2 bình chọn
29/02/2012 aerobics [en] phát âm aerobics 0 bình chọn
29/02/2012 good afternoon [en] phát âm good afternoon 0 bình chọn
21/02/2012 alcohol [en] phát âm alcohol 0 bình chọn
21/02/2012 alarm clock [en] phát âm alarm clock 0 bình chọn
21/02/2012 Diagon Alley [en] phát âm Diagon Alley 0 bình chọn
21/02/2012 alley [en] phát âm alley 1 bình chọn
21/02/2012 allergy [en] phát âm allergy 0 bình chọn
21/02/2012 aisle [en] phát âm aisle 0 bình chọn
21/02/2012 airport [en] phát âm airport 0 bình chọn
21/02/2012 air traffic control [en] phát âm air traffic control 0 bình chọn
21/02/2012 airmail [en] phát âm airmail 0 bình chọn
21/02/2012 Royal Air Force [en] phát âm Royal Air Force 0 bình chọn
21/02/2012 air-conditioned [en] phát âm air-conditioned 0 bình chọn
21/02/2012 agriculture [en] phát âm agriculture 0 bình chọn
21/02/2012 Aftershave [en] phát âm Aftershave 0 bình chọn
21/02/2012 Africa [en] phát âm Africa -1 bình chọn
21/02/2012 aeroplane [en] phát âm aeroplane 0 bình chọn
21/02/2012 accommodation [en] phát âm accommodation 2 bình chọn
21/02/2012 accident [en] phát âm accident 2 bình chọn
21/02/2012 cavity [en] phát âm cavity 2 bình chọn
21/02/2012 toothache [en] phát âm toothache 1 bình chọn
21/02/2012 wisdom tooth [en] phát âm wisdom tooth 0 bình chọn
21/02/2012 tooth [en] phát âm tooth 0 bình chọn