Những từ đã phát âm của Flashman trong Forvo Trang 3.

Thành viên: Flashman Đăng ký phát âm của Flashman

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
21/02/2012 tooth [en] phát âm tooth 0 bình chọn
21/02/2012 pregnant [en] phát âm pregnant 0 bình chọn
21/02/2012 dehydrated [en] phát âm dehydrated 0 bình chọn
21/02/2012 dehydration [en] phát âm dehydration 0 bình chọn
21/02/2012 sore throat [en] phát âm sore throat 2 bình chọn
21/02/2012 nausea [en] phát âm nausea -1 bình chọn
21/02/2012 malaria [en] phát âm malaria 0 bình chọn
21/02/2012 heatstroke [en] phát âm heatstroke 0 bình chọn
21/02/2012 fever [en] phát âm fever 0 bình chọn
21/02/2012 diarrhoea [en] phát âm diarrhoea 0 bình chọn
21/02/2012 cough [en] phát âm cough 0 bình chọn
21/02/2012 constipation [en] phát âm constipation 0 bình chọn
21/02/2012 asthma [en] phát âm asthma 0 bình chọn
21/02/2012 weak [en] phát âm weak 0 bình chọn
21/02/2012 strange [en] phát âm strange 0 bình chọn
21/02/2012 shivery [en] phát âm shivery 0 bình chọn
21/02/2012 nauseous [en] phát âm nauseous 0 bình chọn
21/02/2012 dizzy [en] phát âm dizzy 0 bình chọn
21/02/2012 depressed [en] phát âm depressed 0 bình chọn
21/02/2012 anxious [en] phát âm anxious 0 bình chọn
21/02/2012 Cumberland [en] phát âm Cumberland 0 bình chọn
21/02/2012 Cumbrian [en] phát âm Cumbrian 0 bình chọn
21/02/2012 Cumbria [en] phát âm Cumbria 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/02/2012 Keswick [en] phát âm Keswick 0 bình chọn
21/02/2012 marmalade [en] phát âm marmalade 0 bình chọn
21/02/2012 Cartmell [en] phát âm Cartmell 0 bình chọn
21/02/2012 Cumberland Sausage [en] phát âm Cumberland Sausage 0 bình chọn
21/02/2012 Brunton Park [en] phát âm Brunton Park 0 bình chọn
21/02/2012 Kendal Mint Cake [en] phát âm Kendal Mint Cake 0 bình chọn
21/02/2012 Kendal [en] phát âm Kendal 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ Flashman


Thống kê thành viên

Phát âm: 224 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 38

Bình chọn: 34 bình chọn

Số lần xem trang: 26.468


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.371

Vị thứ theo phát âm: 1.146