Những từ đã phát âm của Flashman trong Forvo Trang 5.

Thành viên: Flashman Đăng ký phát âm của Flashman

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
21/02/2012 helvellyn [en] phát âm helvellyn bình chọn
21/02/2012 Scafell Pike [en] phát âm Scafell Pike 1 bình chọn
20/02/2012 Wastwater [en] phát âm Wastwater bình chọn
20/02/2012 Wasdale [en] phát âm Wasdale bình chọn
20/02/2012 Buttermere [en] phát âm Buttermere bình chọn
20/02/2012 Thirlmere [en] phát âm Thirlmere bình chọn
20/02/2012 Bassenthwaite [en] phát âm Bassenthwaite bình chọn
20/02/2012 Crummock [en] phát âm Crummock bình chọn
20/02/2012 Ullswater [en] phát âm Ullswater bình chọn
20/02/2012 Haweswater [en] phát âm Haweswater 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
20/02/2012 Coniston [en] phát âm Coniston bình chọn
20/02/2012 Loweswater [en] phát âm Loweswater bình chọn
20/02/2012 Rory Delap [en] phát âm Rory Delap bình chọn
20/02/2012 trapdoor [en] phát âm trapdoor bình chọn
18/02/2012 Greece [en] phát âm Greece -1 bình chọn
18/02/2012 Greek [en] phát âm Greek bình chọn
18/02/2012 italian [en] phát âm italian bình chọn
18/02/2012 Italy [en] phát âm Italy bình chọn
18/02/2012 French [en] phát âm French bình chọn
18/02/2012 France [en] phát âm France bình chọn
18/02/2012 Thailand [en] phát âm Thailand 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/02/2012 thai [en] phát âm thai bình chọn
18/02/2012 Japanese [en] phát âm Japanese bình chọn
18/02/2012 Chinese [en] phát âm Chinese bình chọn
18/02/2012 William H. Macy [en] phát âm William H. Macy bình chọn
18/02/2012 model [en] phát âm model -1 bình chọn
18/02/2012 grog [en] phát âm grog bình chọn
18/02/2012 drink [en] phát âm drink bình chọn
18/02/2012 curtains [en] phát âm curtains bình chọn
18/02/2012 fatal [en] phát âm fatal bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ Flashman


Thống kê thành viên

Phát âm: 229 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 38

Bình chọn: 25 bình chọn

Số lần xem trang: 18.772


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.119

Vị thứ theo phát âm: 1.007