Những từ đã phát âm của Flashman trong Forvo Trang 6.

Thành viên: Flashman Đăng ký phát âm của Flashman

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/02/2012 lipstick [en] phát âm lipstick bình chọn
18/02/2012 optimism [en] phát âm optimism bình chọn
18/02/2012 romance [en] phát âm romance bình chọn
18/02/2012 wardrobe [en] phát âm wardrobe 1 bình chọn
18/02/2012 blur [en] phát âm blur bình chọn
18/02/2012 sport [en] phát âm sport bình chọn
18/02/2012 flight [en] phát âm flight bình chọn
09/02/2012 Draco Malfoy [en] phát âm Draco Malfoy bình chọn
09/02/2012 Lord Voldemort [en] phát âm Lord Voldemort bình chọn
09/02/2012 Ron Weasley [en] phát âm Ron Weasley bình chọn
09/02/2012 Severus Snape [en] phát âm Severus Snape bình chọn
09/02/2012 Snape [en] phát âm Snape 1 bình chọn
09/02/2012 hagrid [en] phát âm hagrid bình chọn
09/02/2012 Hermione Granger [en] phát âm Hermione Granger -1 bình chọn
09/02/2012 Hermione [en] phát âm Hermione bình chọn
09/02/2012 hogwarts [en] phát âm hogwarts bình chọn
09/02/2012 sage [en] phát âm sage bình chọn
09/02/2012 thyme [en] phát âm thyme bình chọn
09/02/2012 Rosemary [en] phát âm Rosemary -1 bình chọn
09/02/2012 basil [en] phát âm basil -2 bình chọn
09/02/2012 Sybil [en] phát âm Sybil bình chọn
09/02/2012 Diamond [en] phát âm Diamond bình chọn
09/02/2012 Ruby [en] phát âm Ruby bình chọn
09/02/2012 witch [en] phát âm witch bình chọn
09/02/2012 Harry Potter [en] phát âm Harry Potter bình chọn
09/02/2012 december [en] phát âm december bình chọn
09/02/2012 november [en] phát âm november 0 bình chọn
09/02/2012 October [en] phát âm October bình chọn
09/02/2012 september [en] phát âm september bình chọn
09/02/2012 August [en] phát âm August bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ Flashman


Thống kê thành viên

Phát âm: 229 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 38

Bình chọn: 25 bình chọn

Số lần xem trang: 18.994


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.132

Vị thứ theo phát âm: 1.008