Những từ đã phát âm của Flashman trong Forvo Trang 7.

Thành viên: Flashman Đăng ký phát âm của Flashman

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/02/2012 July [en] phát âm July -1 bình chọn
09/02/2012 June [en] phát âm June 1 bình chọn
09/02/2012 may [en] phát âm may bình chọn
08/02/2012 cue ball [en] phát âm cue ball bình chọn
08/02/2012 April [en] phát âm April bình chọn
08/02/2012 March [en] phát âm March bình chọn
08/02/2012 February [en] phát âm February -2 bình chọn
08/02/2012 January [en] phát âm January bình chọn
08/02/2012 Proposition [en] phát âm Proposition bình chọn
08/02/2012 male [en] phát âm male bình chọn
08/02/2012 ruler [en] phát âm ruler 3 bình chọn
08/02/2012 pencil [en] phát âm pencil bình chọn
08/02/2012 pen [en] phát âm pen bình chọn
08/02/2012 student [en] phát âm student bình chọn
08/02/2012 hotel [en] phát âm hotel bình chọn
08/02/2012 overbooked [en] phát âm overbooked bình chọn
08/02/2012 big [en] phát âm big bình chọn
08/02/2012 wifi [en] phát âm wifi bình chọn
08/02/2012 waistcoat [en] phát âm waistcoat bình chọn
08/02/2012 cupcake [en] phát âm cupcake bình chọn
08/02/2012 barley [en] phát âm barley -1 bình chọn
08/02/2012 mashed potatoes [en] phát âm mashed potatoes bình chọn
08/02/2012 sausage roll [en] phát âm sausage roll bình chọn
08/02/2012 currant [en] phát âm currant bình chọn
08/02/2012 Prawn [en] phát âm Prawn bình chọn
08/02/2012 sitar [en] phát âm sitar bình chọn
08/02/2012 electronic organ [en] phát âm electronic organ bình chọn
08/02/2012 Sax [en] phát âm Sax bình chọn
07/02/2012 Brazil [en] phát âm Brazil bình chọn
07/02/2012 lingual [en] phát âm lingual bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ Flashman


Thống kê thành viên

Phát âm: 229 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 38

Bình chọn: 25 bình chọn

Số lần xem trang: 18.564


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.150

Vị thứ theo phát âm: 1.007