Những từ đã phát âm của Flashman trong Forvo Trang 7.

Thành viên: Flashman Đăng ký phát âm của Flashman

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
08/02/2012 cue ball [en] phát âm cue ball 0 bình chọn
08/02/2012 April [en] phát âm April 0 bình chọn
08/02/2012 March [en] phát âm March 0 bình chọn
08/02/2012 February [en] phát âm February -2 bình chọn
08/02/2012 January [en] phát âm January 0 bình chọn
08/02/2012 Proposition [en] phát âm Proposition 0 bình chọn
08/02/2012 male [en] phát âm male 1 bình chọn
08/02/2012 ruler [en] phát âm ruler 4 bình chọn
08/02/2012 pencil [en] phát âm pencil 0 bình chọn
08/02/2012 pen [en] phát âm pen 0 bình chọn
08/02/2012 hotel [en] phát âm hotel 0 bình chọn
08/02/2012 overbooked [en] phát âm overbooked 0 bình chọn
08/02/2012 big [en] phát âm big 1 bình chọn
08/02/2012 wifi [en] phát âm wifi 0 bình chọn
08/02/2012 waistcoat [en] phát âm waistcoat 0 bình chọn
08/02/2012 cupcake [en] phát âm cupcake 0 bình chọn
08/02/2012 barley [en] phát âm barley -1 bình chọn
08/02/2012 mashed potatoes [en] phát âm mashed potatoes 0 bình chọn
08/02/2012 sausage roll [en] phát âm sausage roll 0 bình chọn
08/02/2012 currant [en] phát âm currant 0 bình chọn
08/02/2012 Prawn [en] phát âm Prawn 0 bình chọn
08/02/2012 sitar [en] phát âm sitar 0 bình chọn
08/02/2012 electronic organ [en] phát âm electronic organ 0 bình chọn
08/02/2012 Sax [en] phát âm Sax 0 bình chọn
07/02/2012 Brazil [en] phát âm Brazil 0 bình chọn
07/02/2012 lingual [en] phát âm lingual 0 bình chọn
07/02/2012 unbreakable [en] phát âm unbreakable 0 bình chọn
07/02/2012 derogative [en] phát âm derogative 0 bình chọn
07/02/2012 somber [en] phát âm somber -1 bình chọn
07/02/2012 mute [en] phát âm mute 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ Flashman


Thống kê thành viên

Phát âm: 224 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 38

Bình chọn: 34 bình chọn

Số lần xem trang: 25.046


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.373

Vị thứ theo phát âm: 1.136