Những từ đã phát âm của Flashman trong Forvo Trang 8.

Thành viên: Flashman Đăng ký phát âm của Flashman

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
07/02/2012 unbreakable [en] phát âm unbreakable bình chọn
07/02/2012 derogative [en] phát âm derogative bình chọn
07/02/2012 somber [en] phát âm somber -1 bình chọn
07/02/2012 mute [en] phát âm mute bình chọn
07/02/2012 brightest [en] phát âm brightest bình chọn
07/02/2012 nice [en] phát âm nice 1 bình chọn
07/02/2012 great-grandparents [en] phát âm great-grandparents bình chọn
07/02/2012 convicts [en] phát âm convicts bình chọn
07/02/2012 troubleshooter [en] phát âm troubleshooter bình chọn
07/02/2012 tiger [en] phát âm tiger bình chọn
07/02/2012 telephone [en] phát âm telephone -2 bình chọn
07/02/2012 castle [en] phát âm castle -2 bình chọn
07/02/2012 Glass [en] phát âm Glass bình chọn
07/02/2012 elephant [en] phát âm elephant bình chọn
07/02/2012 football [en] phát âm football -2 bình chọn
07/02/2012 ghastly [en] phát âm ghastly bình chọn
07/02/2012 muscle [en] phát âm muscle bình chọn
07/02/2012 exclaim [en] phát âm exclaim bình chọn
07/02/2012 oracles [en] phát âm oracles bình chọn
Trước 1 2 3 4 5 6 7 8

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ Flashman


Thống kê thành viên

Phát âm: 229 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 38

Bình chọn: 25 bình chọn

Số lần xem trang: 18.534


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.110

Vị thứ theo phát âm: 1.009