Những từ đã phát âm của ForaoisTaibreamh trong Forvo Trang 4.

Thành viên: ForaoisTaibreamh Đăng ký phát âm của ForaoisTaibreamh

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
03/10/2012 Karout a ran ac'hanout [br] phát âm Karout a ran ac'hanout -1 bình chọn
03/10/2012 Plufur [br] phát âm Plufur bình chọn
03/10/2012 Beaj vat ! [br] phát âm Beaj vat ! -1 bình chọn
03/10/2012 Plistin [br] phát âm Plistin bình chọn
03/10/2012 Plouvagor [br] phát âm Plouvagor bình chọn
03/10/2012 holloueziadur [br] phát âm holloueziadur -1 bình chọn
03/10/2012 harvestman [en] phát âm harvestman bình chọn
03/10/2012 obeying [en] phát âm obeying bình chọn
03/10/2012 Plougraz [br] phát âm Plougraz bình chọn
03/10/2012 Plouzelambr [br] phát âm Plouzelambr bình chọn
03/10/2012 penaos [br] phát âm penaos bình chọn
03/10/2012 Plusulian [br] phát âm Plusulian bình chọn
03/10/2012 Pont-Melvez [br] phát âm Pont-Melvez bình chọn
03/10/2012 Plouilio [br] phát âm Plouilio bình chọn
03/10/2012 bezañ [br] phát âm bezañ bình chọn
03/10/2012 Ploulec'h [br] phát âm Ploulec'h bình chọn
03/10/2012 Ploueg-Pontrev [br] phát âm Ploueg-Pontrev bình chọn
03/10/2012 Pontrev [br] phát âm Pontrev bình chọn
03/10/2012 Plougouskant [br] phát âm Plougouskant bình chọn
03/10/2012 Plourac'h [br] phát âm Plourac'h bình chọn
03/10/2012 Pluskelleg [br] phát âm Pluskelleg bình chọn
03/10/2012 Pouldouran [br] phát âm Pouldouran bình chọn
03/10/2012 liver [br] phát âm liver bình chọn
03/10/2012 Light [en] phát âm Light bình chọn
03/10/2012 Dan Isaac Slobin [en] phát âm Dan Isaac Slobin bình chọn
03/10/2012 board games [en] phát âm board games bình chọn
03/10/2012 Burchard [en] phát âm Burchard bình chọn
03/10/2012 banjax [en] phát âm banjax bình chọn
03/10/2012 sioráf [ga] phát âm sioráf bình chọn
03/10/2012 foraois [ga] phát âm foraois bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ireland

Liên hệ ForaoisTaibreamh


Thống kê thành viên

Phát âm: 155 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 20

Bình chọn: 6 bình chọn

Số lần xem trang: 8.691


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 3.340

Vị thứ theo phát âm: 1.439