Những từ đã phát âm của FrauSue trong Forvo Trang 4.

Thành viên: FrauSue Đăng ký phát âm của FrauSue

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/10/2012 baguette [en] phát âm baguette 0 bình chọn
18/10/2012 barmcake [en] phát âm barmcake 0 bình chọn
18/10/2012 warm [en] phát âm warm 0 bình chọn
18/10/2012 handle [en] phát âm handle 0 bình chọn
18/10/2012 Hulk [en] phát âm Hulk 0 bình chọn
18/10/2012 buried [en] phát âm buried 0 bình chọn
18/10/2012 business [en] phát âm business 1 bình chọn
18/10/2012 protruding [en] phát âm protruding 0 bình chọn
18/10/2012 McDonald [en] phát âm McDonald 0 bình chọn
18/10/2012 defendant [en] phát âm defendant 0 bình chọn
18/10/2012 Featherstonhaw [en] phát âm Featherstonhaw 0 bình chọn
18/10/2012 iPhone 4S [en] phát âm iPhone 4S 0 bình chọn
18/10/2012 defer [en] phát âm defer 0 bình chọn
18/10/2012 big-time [en] phát âm big-time 0 bình chọn
18/10/2012 drumtochty [sco] phát âm drumtochty 0 bình chọn
18/10/2012 Dalwhinnie [sco] phát âm Dalwhinnie 0 bình chọn
18/10/2012 Culloden [sco] phát âm Culloden 0 bình chọn
18/10/2012 paisley [sco] phát âm paisley 0 bình chọn
18/10/2012 lochhead [sco] phát âm lochhead 0 bình chọn
18/10/2012 James Cook [sco] phát âm James Cook 0 bình chọn
18/10/2012 supplanting [en] phát âm supplanting 0 bình chọn
18/10/2012 Brandnacht [de] phát âm Brandnacht 0 bình chọn
18/10/2012 Lieblingsbäcker [de] phát âm Lieblingsbäcker 0 bình chọn
18/10/2012 kirchenfeindlich [de] phát âm kirchenfeindlich 0 bình chọn
18/10/2012 Mount Chocorua [en] phát âm Mount Chocorua 0 bình chọn
18/10/2012 choreography [en] phát âm choreography 0 bình chọn

Thông tin thành viên

I speak English with a mild East coast Scottish accent - I grew up near Edinburgh but then moved to England in my late teens. I also speak German with a slight Austrian accent.

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ FrauSue


Thống kê thành viên

Phát âm: 116 (10 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 7

Bình chọn: 19 bình chọn

Số lần xem trang: 2.747


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.539

Vị thứ theo phát âm: 1.548