Thành viên:

FrauSue

Đăng ký phát âm của FrauSue

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/10/2012 Auslandsaufenthalt [de] phát âm Auslandsaufenthalt 0 bình chọn
18/10/2012 worried [en] phát âm worried 3 bình chọn
18/10/2012 fought [en] phát âm fought 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/10/2012 pool [en] phát âm pool 1 bình chọn
18/10/2012 cone [en] phát âm cone 0 bình chọn
18/10/2012 ingredient [en] phát âm ingredient 1 bình chọn
18/10/2012 East Midlands [en] phát âm East Midlands 0 bình chọn
18/10/2012 Ogre [en] phát âm Ogre 0 bình chọn
18/10/2012 Barbados [en] phát âm Barbados 0 bình chọn
18/10/2012 nun [en] phát âm nun 0 bình chọn
18/10/2012 none [en] phát âm none 3 bình chọn
18/10/2012 translocation [en] phát âm translocation 0 bình chọn
18/10/2012 whee! [en] phát âm whee! 0 bình chọn
18/10/2012 aloud [en] phát âm aloud 0 bình chọn
18/10/2012 acid [en] phát âm acid 2 bình chọn
18/10/2012 tap [en] phát âm tap 1 bình chọn
18/10/2012 Theresa May [en] phát âm Theresa May 0 bình chọn
18/10/2012 conscientious [en] phát âm conscientious 0 bình chọn
18/10/2012 consciousness [en] phát âm consciousness 1 bình chọn
18/10/2012 pike [en] phát âm pike 0 bình chọn
18/10/2012 Beelzebub [en] phát âm Beelzebub 0 bình chọn
18/10/2012 murder [en] phát âm murder 0 bình chọn
18/10/2012 murderer [en] phát âm murderer 0 bình chọn
18/10/2012 flawed [en] phát âm flawed 1 bình chọn
18/10/2012 higher [en] phát âm higher 3 bình chọn
18/10/2012 abnormalities [en] phát âm abnormalities 0 bình chọn
18/10/2012 marquee [en] phát âm marquee 1 bình chọn
18/10/2012 barmcake [en] phát âm barmcake 0 bình chọn
18/10/2012 warm [en] phát âm warm -1 bình chọn
18/10/2012 handle [en] phát âm handle 0 bình chọn