Những từ đã phát âm của Isalys trong Forvo

Thành viên: Isalys Đăng ký phát âm của Isalys

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
05/04/2014 charretté [fr] phát âm charretté bình chọn
05/04/2014 Siméon Stylite le Jeune [fr] phát âm Siméon Stylite le Jeune bình chọn
05/04/2014 Charenton-Saint-Maurice [fr] phát âm Charenton-Saint-Maurice bình chọn
05/04/2014 abois, aboiement, aboyer [fr] phát âm abois, aboiement, aboyer bình chọn
05/04/2014 jour de cafard et de mouise [fr] phát âm jour de cafard et de mouise bình chọn
05/04/2014 quelques ennuis [fr] phát âm quelques ennuis bình chọn
05/04/2014 maintes fois démenties [fr] phát âm maintes fois démenties bình chọn
05/04/2014 quelques mois plus tôt [fr] phát âm quelques mois plus tôt bình chọn
05/04/2014 sortir en boîte [fr] phát âm sortir en boîte bình chọn
05/04/2014 retraitée de l'armée française [fr] phát âm retraitée de l'armée française bình chọn
05/04/2014 on ne s'y attend pas [fr] phát âm on ne s'y attend pas bình chọn
05/04/2014 être verbalisé [fr] phát âm être verbalisé bình chọn
05/04/2014 que s'est-il passé ? [fr] phát âm que s'est-il passé ? bình chọn
19/12/2013 déniveler [fr] phát âm déniveler bình chọn
19/12/2013 passerillage [fr] phát âm passerillage bình chọn
19/12/2013 mélioratif [fr] phát âm mélioratif bình chọn
19/12/2013 Tristan et Iseut [fr] phát âm Tristan et Iseut bình chọn
19/12/2013 s'intituler [fr] phát âm s'intituler bình chọn
19/12/2013 gemmage [fr] phát âm gemmage bình chọn
19/12/2013 prétexté [fr] phát âm prétexté bình chọn
19/12/2013 s'annexer [fr] phát âm s'annexer bình chọn
19/12/2013 lové [fr] phát âm lové bình chọn
19/12/2013 inconditionnellement [fr] phát âm inconditionnellement bình chọn
19/12/2013 s'écourter [fr] phát âm s'écourter bình chọn
19/12/2013 séparemment [fr] phát âm séparemment bình chọn
19/12/2013 comparu [fr] phát âm comparu bình chọn
19/12/2013 s'enrégimenter [fr] phát âm s'enrégimenter bình chọn
19/12/2013 Longicorne brun de l'épinette [fr] phát âm Longicorne brun de l'épinette bình chọn
19/12/2013 s'aveugler [fr] phát âm s'aveugler bình chọn
19/12/2013 un assistant social [fr] phát âm un assistant social bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ Isalys


Thống kê thành viên

Phát âm: 182 (3 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 1

Bình chọn: 3 bình chọn

Số lần xem trang: 9.325


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 28.488

Vị thứ theo phát âm: 1.263