Những từ đã phát âm của Jaloid64 trong Forvo

Thành viên: Jaloid64 Đăng ký phát âm của Jaloid64

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
03/06/2012 Iwatsubo [ja] phát âm Iwatsubo bình chọn
03/06/2012 Nishikawa [ja] phát âm Nishikawa bình chọn
03/06/2012 真核細胞 [ja] phát âm 真核細胞 bình chọn
03/06/2012 核酸 [ja] phát âm 核酸 bình chọn
03/06/2012 デオキシリボ核酸 [ja] phát âm デオキシリボ核酸 bình chọn
03/06/2012 DNA [ja] phát âm DNA bình chọn
02/06/2012 Tokai [ja] phát âm Tokai bình chọn
02/06/2012 yatagarasu [ja] phát âm yatagarasu bình chọn
02/06/2012 犠牲 [ja] phát âm 犠牲 bình chọn
02/06/2012 つんとしていた [ja] phát âm つんとしていた bình chọn
02/06/2012 Kokuyo [ja] phát âm Kokuyo bình chọn
02/06/2012 Menicon [ja] phát âm Menicon bình chọn
02/06/2012 いくらでもいたのだから [ja] phát âm いくらでもいたのだから bình chọn
02/06/2012 違 ちがう [ja] phát âm 違 ちがう bình chọn
02/06/2012 見たところでは [ja] phát âm 見たところでは bình chọn
02/06/2012 Kaneka [ja] phát âm Kaneka bình chọn
02/06/2012 礼儀作法 [ja] phát âm 礼儀作法 bình chọn
02/06/2012 内側 [ja] phát âm 内側 bình chọn
02/06/2012 白線 [ja] phát âm 白線 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Nhật Bản

Liên hệ Jaloid64


Thống kê thành viên

Phát âm: 19

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 2.085


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 7.498