Những từ đã phát âm của JerW trong Forvo

Thành viên: JerW Đăng ký phát âm của JerW

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
08/02/2013 Tahitians [en] phát âm Tahitians 0 bình chọn
08/02/2013 pitches [en] phát âm pitches 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/02/2013 choker [en] phát âm choker 0 bình chọn
08/02/2013 gorp [en] phát âm gorp 0 bình chọn
08/02/2013 lilting [en] phát âm lilting 0 bình chọn
08/02/2013 vouched [en] phát âm vouched 0 bình chọn
08/02/2013 scoped [en] phát âm scoped 0 bình chọn
08/02/2013 yoking [en] phát âm yoking 0 bình chọn
08/02/2013 alumina [la] phát âm alumina 0 bình chọn
08/02/2013 ammonia [la] phát âm ammonia 0 bình chọn
08/02/2013 optimum [la] phát âm optimum 1 bình chọn
08/02/2013 lectionis [la] phát âm lectionis 0 bình chọn
08/02/2013 Latium [la] phát âm Latium -1 bình chọn
08/02/2013 Louis Farrakhan [en] phát âm Louis Farrakhan 0 bình chọn
14/12/2012 Asclepium [en] phát âm Asclepium 0 bình chọn
14/12/2012 aventador [en] phát âm aventador 0 bình chọn
22/09/2012 Desiderata [en] phát âm Desiderata 0 bình chọn
05/09/2012 sticking [en] phát âm sticking 0 bình chọn
31/08/2012 unforgiving [en] phát âm unforgiving 0 bình chọn
31/08/2012 Lesnes [en] phát âm Lesnes 0 bình chọn
31/08/2012 megatron [en] phát âm megatron 0 bình chọn
31/08/2012 Jonas Jerebko [en] phát âm Jonas Jerebko 0 bình chọn
31/08/2012 Peter Biskind [en] phát âm Peter Biskind 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/08/2012 sina weibo [en] phát âm sina weibo 0 bình chọn
31/08/2012 Ewa Beach, Hawaii [en] phát âm Ewa Beach, Hawaii 0 bình chọn
31/08/2012 Trinden [en] phát âm Trinden 0 bình chọn
31/08/2012 Emmerich [en] phát âm Emmerich 0 bình chọn
31/08/2012 humblebrag [en] phát âm humblebrag 0 bình chọn
25/08/2012 acuities [en] phát âm acuities 0 bình chọn
24/08/2012 salters [en] phát âm salters 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ JerW


Thống kê thành viên

Phát âm: 169 (23 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 11

Bình chọn: 26 bình chọn

Số lần xem trang: 10.654


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.146

Vị thứ theo phát âm: 1.433