Những từ đã phát âm của JerW trong Forvo

Thành viên: JerW Đăng ký phát âm của JerW

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
08/02/2013 Tahitians [en] phát âm Tahitians 0 bình chọn
08/02/2013 pitches [en] phát âm pitches 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/02/2013 choker [en] phát âm choker 0 bình chọn
08/02/2013 gorp [en] phát âm gorp 0 bình chọn
08/02/2013 lilting [en] phát âm lilting 0 bình chọn
08/02/2013 vouched [en] phát âm vouched 0 bình chọn
08/02/2013 scoped [en] phát âm scoped 0 bình chọn
08/02/2013 yoking [en] phát âm yoking 0 bình chọn
08/02/2013 operculum [la] phát âm operculum 0 bình chọn
08/02/2013 canalis [la] phát âm canalis 0 bình chọn
08/02/2013 cuneus [la] phát âm cuneus 0 bình chọn
08/02/2013 corium [la] phát âm corium 0 bình chọn
08/02/2013 lineatus [la] phát âm lineatus 0 bình chọn
08/02/2013 Lateralis [la] phát âm Lateralis 0 bình chọn
08/02/2013 abdomen [la] phát âm abdomen 0 bình chọn
08/02/2013 strontium [la] phát âm strontium 0 bình chọn
08/02/2013 accursius [la] phát âm accursius 0 bình chọn
08/02/2013 alumina [la] phát âm alumina 0 bình chọn
08/02/2013 via purgativa [la] phát âm via purgativa 0 bình chọn
08/02/2013 iridium [la] phát âm iridium 0 bình chọn
08/02/2013 ammonia [la] phát âm ammonia 0 bình chọn
08/02/2013 fluorum [la] phát âm fluorum 0 bình chọn
08/02/2013 borium [la] phát âm borium 0 bình chọn
08/02/2013 litmus [la] phát âm litmus 0 bình chọn
08/02/2013 gibbus [la] phát âm gibbus 0 bình chọn
08/02/2013 ex voto [la] phát âm ex voto 0 bình chọn
08/02/2013 tartareum [la] phát âm tartareum 0 bình chọn
08/02/2013 optimum [la] phát âm optimum 0 bình chọn
08/02/2013 lectionis [la] phát âm lectionis 0 bình chọn
08/02/2013 Latium [la] phát âm Latium 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ JerW


Thống kê thành viên

Phát âm: 190 (22 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 10

Bình chọn: 23 bình chọn

Số lần xem trang: 3.722


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 4.284

Vị thứ theo phát âm: 1.009