Những từ đã phát âm của JohannaGeisel trong Forvo

Thành viên: JohannaGeisel Đăng ký phát âm của JohannaGeisel

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
10/10/2011 Mechatronik [de] phát âm Mechatronik 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
10/10/2011 Stilelement [de] phát âm Stilelement bình chọn
10/10/2011 Fachjargon [de] phát âm Fachjargon bình chọn
10/10/2011 Eurythmielehrer [de] phát âm Eurythmielehrer bình chọn
10/10/2011 Verunglimpfung [de] phát âm Verunglimpfung bình chọn
10/10/2011 durchjagen [de] phát âm durchjagen bình chọn
10/10/2011 Denkart [de] phát âm Denkart bình chọn
10/10/2011 Urheberrechtsgesetz [de] phát âm Urheberrechtsgesetz bình chọn
10/10/2011 hinhängen [de] phát âm hinhängen bình chọn
10/10/2011 Onomatopoesie [de] phát âm Onomatopoesie bình chọn
10/10/2011 gestaltlos [de] phát âm gestaltlos bình chọn
10/10/2011 Millionärsehepaar [de] phát âm Millionärsehepaar bình chọn
10/10/2011 Perpendikel [de] phát âm Perpendikel bình chọn
10/10/2011 Missbildung [de] phát âm Missbildung bình chọn
10/10/2011 zusammenwürfeln [de] phát âm zusammenwürfeln bình chọn
10/10/2011 gepfuscht [de] phát âm gepfuscht bình chọn
10/10/2011 aufmuntern [de] phát âm aufmuntern bình chọn
10/10/2011 formreich [de] phát âm formreich bình chọn
10/10/2011 Zeichentalent [de] phát âm Zeichentalent bình chọn
10/10/2011 Popularphilosophie [de] phát âm Popularphilosophie bình chọn
10/10/2011 anderthalbjährig [de] phát âm anderthalbjährig bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Đức

Liên hệ JohannaGeisel


Thống kê thành viên

Phát âm: 21 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 2

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 2.402


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 15.861

Vị thứ theo phát âm: 6.970