Những từ đã phát âm của JulietteFr trong Forvo Trang 2.

Thành viên: JulietteFr Đăng ký phát âm của JulietteFr

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/09/2013 funérarium [fr] phát âm funérarium 0 bình chọn
16/09/2013 funboarder [fr] phát âm funboarder 0 bình chọn
16/09/2013 furetage [fr] phát âm furetage 0 bình chọn
16/09/2013 fumaison [fr] phát âm fumaison 0 bình chọn
16/09/2013 fugacité [fr] phát âm fugacité 0 bình chọn
16/09/2013 frusques [fr] phát âm frusques 0 bình chọn
16/09/2013 fruité [fr] phát âm fruité 0 bình chọn
16/09/2013 frottement [fr] phát âm frottement 0 bình chọn
16/09/2013 froissé [fr] phát âm froissé 0 bình chọn
16/09/2013 frontalier [fr] phát âm frontalier 0 bình chọn
16/09/2013 frontail [fr] phát âm frontail 0 bình chọn
16/09/2013 froissant [fr] phát âm froissant 0 bình chọn
16/09/2013 fritons [fr] phát âm fritons 0 bình chọn
16/09/2013 froissement [fr] phát âm froissement 0 bình chọn
16/09/2013 froissable [fr] phát âm froissable 0 bình chọn
16/09/2013 frivolités [fr] phát âm frivolités 0 bình chọn
16/09/2013 friterie [fr] phát âm friterie 0 bình chọn
16/09/2013 frissonnant [fr] phát âm frissonnant 0 bình chọn
16/09/2013 frissonnement [fr] phát âm frissonnement 0 bình chọn
16/09/2013 frisotter [fr] phát âm frisotter 0 bình chọn
16/09/2013 frisotté [fr] phát âm frisotté 0 bình chọn
16/09/2013 frigorification [fr] phát âm frigorification 0 bình chọn
16/09/2013 fréon [fr] phát âm fréon 0 bình chọn
16/09/2013 frictionné [fr] phát âm frictionné 1 bình chọn
16/09/2013 frappement [fr] phát âm frappement 0 bình chọn
16/09/2013 freiné [fr] phát âm freiné 1 bình chọn
16/09/2013 fraternel [fr] phát âm fraternel 0 bình chọn
16/09/2013 franquiste [fr] phát âm franquiste 0 bình chọn
16/09/2013 franquette [fr] phát âm franquette 0 bình chọn
16/09/2013 frangipanier [fr] phát âm frangipanier 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ JulietteFr


Thống kê thành viên

Phát âm: 124

Từ đã thêm: 5

Bình chọn: 5 bình chọn

Số lần xem trang: 5.168


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 9.275

Vị thứ theo phát âm: 1.924