Những từ đã phát âm của JunjouLover trong Forvo

Thành viên: JunjouLover Đăng ký phát âm của JunjouLover

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
01/05/2012 alabameño [es] phát âm alabameño bình chọn
01/05/2012 exportación [es] phát âm exportación bình chọn
01/05/2012 chinita [es] phát âm chinita bình chọn
01/05/2012 frenos [es] phát âm frenos bình chọn
12/03/2011 șaișpe [ro] phát âm șaișpe bình chọn
12/03/2011 șaptișpe [ro] phát âm șaptișpe bình chọn
12/03/2011 optșpe [ro] phát âm optșpe bình chọn
12/03/2011 locuiesc [ro] phát âm locuiesc bình chọn
12/03/2011 scrieți [ro] phát âm scrieți bình chọn
12/03/2011 bună [ro] phát âm bună 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
12/03/2011 nouășpe [ro] phát âm nouășpe 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
12/03/2011 niște [ro] phát âm niște bình chọn
12/03/2011 stânga [ro] phát âm stânga bình chọn
21/11/2010 măiastră [ro] phát âm măiastră 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
14/11/2010 prielnic [ro] phát âm prielnic bình chọn
14/11/2010 Nu face asta! [ro] phát âm Nu face asta! 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
14/11/2010 leac [ro] phát âm leac bình chọn
14/11/2010 Mi-e foame! [ro] phát âm Mi-e foame! 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
14/11/2010 Mi-e sete! [ro] phát âm Mi-e sete! 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
14/11/2010 loial [ro] phát âm loial bình chọn
14/11/2010 neloial [ro] phát âm neloial bình chọn
14/11/2010 integrat [ro] phát âm integrat bình chọn
14/11/2010 incert [ro] phát âm incert bình chọn
14/11/2010 incertitudine [ro] phát âm incertitudine 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
14/11/2010 castană [ro] phát âm castană bình chọn
14/11/2010 castan [ro] phát âm castan bình chọn
14/11/2010 poală [ro] phát âm poală bình chọn
14/11/2010 insistență [ro] phát âm insistență bình chọn
14/11/2010 rugăminte [ro] phát âm rugăminte bình chọn
14/11/2010 pronunța [ro] phát âm pronunța bình chọn
1 2 3 4 5 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ JunjouLover


Thống kê thành viên

Phát âm: 138 (10 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 10 bình chọn

Số lần xem trang: 7.104


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 1.582