Những từ đã phát âm của JunkoHanabi trong Forvo

Thành viên: JunkoHanabi Đăng ký phát âm của JunkoHanabi

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
28/11/2013 go-shokai shimasu [ja] phát âm go-shokai shimasu 0 bình chọn
28/11/2013 shokai [ja] phát âm shokai 0 bình chọn
28/11/2013 同性愛 [ja] phát âm 同性愛 0 bình chọn
31/05/2013 ボクシング [ja] phát âm ボクシング 0 bình chọn
10/10/2012 [ja] phát âm 兵 0 bình chọn
10/10/2012 ギニー [ja] phát âm ギニー 0 bình chọn
10/10/2012 Waseda Daigaku [ja] phát âm Waseda Daigaku -1 bình chọn
10/10/2012 秘書 [ja] phát âm 秘書 0 bình chọn
10/10/2012 スワン [ja] phát âm スワン 0 bình chọn
10/10/2012 気を付ける [ja] phát âm 気を付ける 0 bình chọn
09/10/2012 聖剣 [ja] phát âm 聖剣 0 bình chọn
09/10/2012 リン [ja] phát âm リン 0 bình chọn
09/10/2012 狩る [ja] phát âm 狩る 0 bình chọn
09/10/2012 一間 [ja] phát âm 一間 0 bình chọn
09/10/2012 ひく [ja] phát âm ひく 0 bình chọn
09/10/2012 おす [ja] phát âm おす 0 bình chọn
09/10/2012 ぬう [ja] phát âm ぬう 0 bình chọn
09/10/2012 野次馬 [ja] phát âm 野次馬 0 bình chọn
09/10/2012 津々浦々 [ja] phát âm 津々浦々 -1 bình chọn
09/10/2012 離婚 [ja] phát âm 離婚 -1 bình chọn
09/10/2012 一万円 [ja] phát âm 一万円 -1 bình chọn
09/10/2012 叩く [ja] phát âm 叩く 0 bình chọn
09/10/2012 刺殺する [ja] phát âm 刺殺する -1 bình chọn
09/10/2012 英 えい [ja] phát âm 英 えい 0 bình chọn
09/10/2012 掻く [ja] phát âm 掻く 0 bình chọn
09/10/2012 掘る [ja] phát âm 掘る 0 bình chọn
09/10/2012 甘酒 [ja] phát âm 甘酒 0 bình chọn
09/10/2012 おちる [ja] phát âm おちる 0 bình chọn
09/10/2012 未だ [ja] phát âm 未だ 0 bình chọn
09/10/2012 おくる [ja] phát âm おくる 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 Tiếp

Thông tin thành viên

I'm a woman of Italian origin (more precisely, I was born in Venice and my mum comes from Milan), but I live in Fukuoka since I was 3.
I spent three years in Shanghai (China).

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Nhật Bản

Liên hệ JunkoHanabi


Thống kê thành viên

Phát âm: 172 (2 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 9

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 9.086


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.803

Vị thứ theo phát âm: 1.329