Thành viên:

JunkoHanabi

Đăng ký phát âm của JunkoHanabi

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/04/2014 一部分 [ja] phát âm 一部分 0 bình chọn
29/04/2014 一挙に [ja] phát âm 一挙に 0 bình chọn
28/11/2013 go-shokai shimasu [ja] phát âm go-shokai shimasu 0 bình chọn
28/11/2013 shokai [ja] phát âm shokai 0 bình chọn
28/11/2013 同性愛 [ja] phát âm 同性愛 0 bình chọn
31/05/2013 ボクシング [ja] phát âm ボクシング 0 bình chọn
10/10/2012 [ja] phát âm 兵 0 bình chọn
10/10/2012 ギニー [ja] phát âm ギニー 0 bình chọn
10/10/2012 秘書 [ja] phát âm 秘書 0 bình chọn
10/10/2012 スワン [ja] phát âm スワン 0 bình chọn
10/10/2012 気を付ける [ja] phát âm 気を付ける 0 bình chọn
09/10/2012 聖剣 [ja] phát âm 聖剣 0 bình chọn
09/10/2012 リン [ja] phát âm リン 0 bình chọn
09/10/2012 狩る [ja] phát âm 狩る 0 bình chọn
09/10/2012 一間 [ja] phát âm 一間 0 bình chọn
09/10/2012 ひく [ja] phát âm ひく 0 bình chọn
09/10/2012 おす [ja] phát âm おす 0 bình chọn
09/10/2012 ぬう [ja] phát âm ぬう 0 bình chọn
09/10/2012 野次馬 [ja] phát âm 野次馬 0 bình chọn
09/10/2012 一万円 [ja] phát âm 一万円 -1 bình chọn
09/10/2012 叩く [ja] phát âm 叩く 0 bình chọn
09/10/2012 英 (えい) [ja] phát âm 英 (えい) 0 bình chọn
09/10/2012 掻く [ja] phát âm 掻く 0 bình chọn
09/10/2012 甘酒 [ja] phát âm 甘酒 0 bình chọn
09/10/2012 おちる [ja] phát âm おちる 0 bình chọn
09/10/2012 未だ [ja] phát âm 未だ 0 bình chọn
09/10/2012 おくる [ja] phát âm おくる 0 bình chọn
09/10/2012 ほる [ja] phát âm ほる 0 bình chọn
09/10/2012 すわる [ja] phát âm すわる 0 bình chọn
09/10/2012 おきる [ja] phát âm おきる 0 bình chọn