Những từ đã phát âm của Kalira trong Forvo

Thành viên: Kalira Đăng ký phát âm của Kalira

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
27/04/2012 intercept [en] phát âm intercept bình chọn
27/04/2012 cross the Rubicon [en] phát âm cross the Rubicon bình chọn
27/04/2012 astrolabe [en] phát âm astrolabe bình chọn
27/04/2012 astrogeology [en] phát âm astrogeology bình chọn
27/04/2012 Tinker Toys [en] phát âm Tinker Toys bình chọn
27/04/2012 fetishization [en] phát âm fetishization bình chọn
27/04/2012 democratization [en] phát âm democratization bình chọn
10/03/2012 Arachnology [en] phát âm Arachnology bình chọn
10/03/2012 portmanteau [en] phát âm portmanteau 1 bình chọn
06/03/2012 codex [en] phát âm codex bình chọn
06/03/2012 pirate [en] phát âm pirate bình chọn
06/03/2012 Messenger [en] phát âm Messenger bình chọn
06/03/2012 achoo [en] phát âm achoo bình chọn
06/03/2012 serena [en] phát âm serena bình chọn
06/03/2012 Serial [en] phát âm Serial bình chọn
06/03/2012 serene [en] phát âm serene bình chọn
06/03/2012 serenity [en] phát âm serenity bình chọn
06/03/2012 commandeer [en] phát âm commandeer bình chọn
06/03/2012 Kasey [en] phát âm Kasey bình chọn
06/03/2012 flammable [en] phát âm flammable bình chọn
06/03/2012 inflammatory [en] phát âm inflammatory 2 bình chọn
06/03/2012 dare [en] phát âm dare 1 bình chọn
06/03/2012 drum [en] phát âm drum 1 bình chọn
06/03/2012 guitar [en] phát âm guitar bình chọn
06/03/2012 xylophone [en] phát âm xylophone bình chọn
06/03/2012 fjord [en] phát âm fjord bình chọn
06/03/2012 dire [en] phát âm dire bình chọn
06/03/2012 whistle [en] phát âm whistle bình chọn
06/03/2012 relevance [en] phát âm relevance bình chọn
06/03/2012 sneakiness [en] phát âm sneakiness bình chọn
1 2 3 4 Tiếp

Thông tin thành viên

I'm a fiction writer with a strong interest in the sciences when I'm not immersing myself in languages and etymology.

I grew up in the central United States, with occasional visits to family in London.

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ Kalira


Thống kê thành viên

Phát âm: 97

Từ đã thêm: 8

Bình chọn: 12 bình chọn

Số lần xem trang: 9.786


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 6.340

Vị thứ theo phát âm: 2.130