Những từ đã phát âm của Kalira trong Forvo Trang 2.

Thành viên: Kalira Đăng ký phát âm của Kalira

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
06/03/2012 fellowship [en] phát âm fellowship bình chọn
06/03/2012 Lord of the Rings [en] phát âm Lord of the Rings 1 bình chọn
06/03/2012 escapism [en] phát âm escapism bình chọn
06/03/2012 runescape [en] phát âm runescape bình chọn
06/03/2012 composition [en] phát âm composition 2 bình chọn
06/03/2012 slither [en] phát âm slither bình chọn
06/03/2012 rampart [en] phát âm rampart bình chọn
06/03/2012 arthropod [en] phát âm arthropod bình chọn
06/03/2012 crucify [en] phát âm crucify bình chọn
06/03/2012 graciously [en] phát âm graciously bình chọn
06/03/2012 oscillation [en] phát âm oscillation bình chọn
06/03/2012 rancour [en] phát âm rancour bình chọn
06/03/2012 trollop [en] phát âm trollop bình chọn
06/03/2012 overwhelm [en] phát âm overwhelm bình chọn
06/03/2012 clockwork [en] phát âm clockwork bình chọn
06/03/2012 Centre for Coastal and Marine Sciences [en] phát âm Centre for Coastal and Marine Sciences bình chọn
06/03/2012 etymology [en] phát âm etymology 1 bình chọn
06/03/2012 unhygienic [en] phát âm unhygienic bình chọn
06/03/2012 self-centeredness [en] phát âm self-centeredness bình chọn
06/03/2012 gyroscopic [en] phát âm gyroscopic bình chọn
06/03/2012 Serpentine [en] phát âm Serpentine bình chọn
06/03/2012 Feline [en] phát âm Feline bình chọn
06/03/2012 Madeleine [en] phát âm Madeleine bình chọn
06/03/2012 strawberry [en] phát âm strawberry bình chọn
06/03/2012 idolatrous [en] phát âm idolatrous bình chọn
06/03/2012 Dysmorphic [en] phát âm Dysmorphic bình chọn
06/03/2012 unmanageable [en] phát âm unmanageable bình chọn
06/03/2012 organism [en] phát âm organism bình chọn
06/03/2012 transcendent [en] phát âm transcendent bình chọn
06/03/2012 chronological [en] phát âm chronological bình chọn

Thông tin thành viên

I'm a fiction writer with a strong interest in the sciences when I'm not immersing myself in languages and etymology.

I grew up in the central United States, with occasional visits to family in London.

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ Kalira


Thống kê thành viên

Phát âm: 97

Từ đã thêm: 8

Bình chọn: 12 bình chọn

Số lần xem trang: 9.718


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 6.017

Vị thứ theo phát âm: 2.144