Thành viên: Klaudi

Đăng ký phát âm của Klaudi

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/02/2012 respirator [en] phát âm respirator 2 bình chọn
09/02/2012 witty [en] phát âm witty 1 bình chọn
09/02/2012 rightward [en] phát âm rightward 0 bình chọn
09/02/2012 sitter [en] phát âm sitter 0 bình chọn
09/02/2012 centerboard [en] phát âm centerboard 0 bình chọn
09/02/2012 haughty [en] phát âm haughty 0 bình chọn
09/02/2012 hatting [en] phát âm hatting 0 bình chọn
09/02/2012 wife-beater [en] phát âm wife-beater 0 bình chọn
09/02/2012 beater [en] phát âm beater 0 bình chọn
09/02/2012 gradeability [en] phát âm gradeability 0 bình chọn
09/02/2012 bittered [en] phát âm bittered 0 bình chọn
09/02/2012 affectivity [en] phát âm affectivity 0 bình chọn
09/02/2012 affectability [en] phát âm affectability 0 bình chọn
09/02/2012 bettered [en] phát âm bettered 0 bình chọn
09/02/2012 biter [en] phát âm biter 0 bình chọn
09/02/2012 comparability [en] phát âm comparability 0 bình chọn
09/02/2012 outers [en] phát âm outers 0 bình chọn
09/02/2012 answerability [en] phát âm answerability 0 bình chọn
09/02/2012 unpardonable [en] phát âm unpardonable 0 bình chọn
09/02/2012 taxability [en] phát âm taxability 0 bình chọn
09/02/2012 permitting [en] phát âm permitting 0 bình chọn
09/02/2012 knotting [en] phát âm knotting 1 bình chọn
09/02/2012 metallically [en] phát âm metallically 0 bình chọn
09/02/2012 mathematic [en] phát âm mathematic 0 bình chọn
09/02/2012 fatty [en] phát âm fatty 0 bình chọn
09/02/2012 portal [en] phát âm portal 0 bình chọn
09/02/2012 morality [en] phát âm morality 1 bình chọn
20/08/2011 warhead [en] phát âm warhead 0 bình chọn
12/08/2011 uh-hunh [en] phát âm uh-hunh 0 bình chọn
07/08/2011 billiards [en] phát âm billiards 0 bình chọn