Những từ đã phát âm của Kolonjano trong Forvo

Thành viên: Kolonjano Đăng ký phát âm của Kolonjano

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/07/2009 najtingalo [eo] phát âm najtingalo 0 bình chọn
18/07/2009 nazkataro [eo] phát âm nazkataro 0 bình chọn
18/07/2009 haŭtmakulo [eo] phát âm haŭtmakulo 0 bình chọn
18/07/2009 ĉerko [eo] phát âm ĉerko 0 bình chọn
16/07/2009 Wehrseifen [de] phát âm Wehrseifen 0 bình chọn
16/07/2009 Kuttenreich [de] phát âm Kuttenreich 0 bình chọn
16/07/2009 Fichter [de] phát âm Fichter 0 bình chọn
16/07/2009 Bruns [de] phát âm Bruns 0 bình chọn
16/07/2009 Feinäugle [de] phát âm Feinäugle 0 bình chọn
16/07/2009 Dintzner [de] phát âm Dintzner 0 bình chọn
16/07/2009 Eck [de] phát âm Eck 0 bình chọn
16/07/2009 freigebig [de] phát âm freigebig 0 bình chọn
16/07/2009 gefasst [de] phát âm gefasst 0 bình chọn
16/07/2009 Anschluss [de] phát âm Anschluss 0 bình chọn
16/07/2009 Ausschuss [de] phát âm Ausschuss 0 bình chọn
16/07/2009 gewiss [de] phát âm gewiss 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
16/07/2009 bojkoti [eo] phát âm bojkoti 0 bình chọn
16/07/2009 skermisto [eo] phát âm skermisto 0 bình chọn
16/07/2009 verto [eo] phát âm verto 0 bình chọn
16/07/2009 akcipitro [eo] phát âm akcipitro 0 bình chọn
16/07/2009 utila [eo] phát âm utila 0 bình chọn
16/07/2009 nesto [eo] phát âm nesto 0 bình chọn
16/07/2009 danco [eo] phát âm danco 0 bình chọn
16/07/2009 agrikulturo [eo] phát âm agrikulturo 0 bình chọn
16/07/2009 transporto [eo] phát âm transporto 0 bình chọn
16/07/2009 hobio [eo] phát âm hobio 0 bình chọn
16/07/2009 edukado [eo] phát âm edukado 0 bình chọn
16/07/2009 ekonomio [eo] phát âm ekonomio 0 bình chọn
16/07/2009 filozofio [eo] phát âm filozofio 0 bình chọn
16/07/2009 historio [eo] phát âm historio 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ Kolonjano


Thống kê thành viên

Phát âm: 432 (71 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 10

Bình chọn: 83 bình chọn

Số lần xem trang: 30.115


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.396

Vị thứ theo phát âm: 608