Những từ đã phát âm của Krasava trong Forvo

Thành viên: Krasava Đăng ký phát âm của Krasava

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/01/2014 болезнь [ru] phát âm болезнь bình chọn
18/09/2013 скуки [ru] phát âm скуки bình chọn
18/09/2013 приманивающий [ru] phát âm приманивающий bình chọn
07/05/2013 выздоровеешь [ru] phát âm выздоровеешь bình chọn
07/05/2013 в желудке [ru] phát âm в желудке bình chọn
07/05/2013 в вашей [ru] phát âm в вашей bình chọn
07/05/2013 в нашей [ru] phát âm в нашей bình chọn
07/05/2013 в моей [ru] phát âm в моей 1 bình chọn
28/04/2013 обидчива [ru] phát âm обидчива bình chọn
28/04/2013 по меньшей мере [ru] phát âm по меньшей мере bình chọn
06/04/2013 повесил [ru] phát âm повесил bình chọn
05/04/2013 приуныл [ru] phát âm приуныл bình chọn
04/04/2013 жизненный уровень [ru] phát âm жизненный уровень bình chọn
30/03/2013 минеральной [ru] phát âm минеральной bình chọn
30/03/2013 отверг [ru] phát âm отверг bình chọn
30/03/2013 изменял [ru] phát âm изменял 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
11/03/2013 доза излучения [ru] phát âm доза излучения bình chọn
07/03/2013 имеемый [ru] phát âm имеемый bình chọn
07/03/2013 помолвлена [ru] phát âm помолвлена bình chọn
04/03/2013 столах [ru] phát âm столах bình chọn
01/03/2013 прошение [ru] phát âm прошение bình chọn
28/02/2013 очень смешно [ru] phát âm очень смешно bình chọn
15/02/2013 отвечаешь [ru] phát âm отвечаешь bình chọn
15/02/2013 отвечают [ru] phát âm отвечают bình chọn
09/02/2013 желание [ru] phát âm желание bình chọn
09/02/2013 шведская [ru] phát âm шведская bình chọn
09/02/2013 мышцы [ru] phát âm мышцы bình chọn
09/02/2013 восприняты [ru] phát âm восприняты bình chọn
03/02/2013 я тоже [ru] phát âm я тоже bình chọn
21/01/2013 она будет жить [ru] phát âm она будет жить 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
1 2 3 4 5 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Ukraina

Liên hệ Krasava


Thống kê thành viên

Phát âm: 126 (5 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 106

Bình chọn: 7 bình chọn

Số lần xem trang: 9.294


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.063

Vị thứ theo phát âm: 1.701