Những từ đã phát âm của Louisonnette trong Forvo

Thành viên: Louisonnette Đăng ký phát âm của Louisonnette

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
26/03/2010 avocaillon [fr] phát âm avocaillon bình chọn
26/03/2010 hyperprésident [fr] phát âm hyperprésident bình chọn
25/03/2010 percher [fr] phát âm percher bình chọn
25/03/2010 tombeau [fr] phát âm tombeau bình chọn
25/03/2010 grogner [fr] phát âm grogner bình chọn
25/03/2010 coiffer [fr] phát âm coiffer bình chọn
25/03/2010 lisser [fr] phát âm lisser bình chọn
25/03/2010 perchoir [fr] phát âm perchoir bình chọn
25/03/2010 s'égosiller [fr] phát âm s'égosiller bình chọn
25/03/2010 siffler [fr] phát âm siffler bình chọn
25/03/2010 impayé [fr] phát âm impayé bình chọn
25/03/2010 poinçonneur [fr] phát âm poinçonneur bình chọn
25/03/2010 inexact [fr] phát âm inexact bình chọn
25/03/2010 puriste [fr] phát âm puriste bình chọn
25/03/2010 condamnable [fr] phát âm condamnable bình chọn
24/03/2010 chômeur [fr] phát âm chômeur bình chọn
24/03/2010 fascine [fr] phát âm fascine bình chọn
24/03/2010 apostille [fr] phát âm apostille bình chọn
24/03/2010 ministrable [fr] phát âm ministrable bình chọn
24/03/2010 déblatérer [fr] phát âm déblatérer bình chọn
24/03/2010 angulaire [fr] phát âm angulaire bình chọn
24/03/2010 sertissage [fr] phát âm sertissage bình chọn
24/03/2010 palinodie [fr] phát âm palinodie bình chọn
24/03/2010 barbichu [fr] phát âm barbichu bình chọn
24/03/2010 barbichette [fr] phát âm barbichette -1 bình chọn
24/03/2010 suranné [fr] phát âm suranné bình chọn
24/03/2010 patinoire [fr] phát âm patinoire 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/03/2010 Landerneau [fr] phát âm Landerneau bình chọn
24/03/2010 beaux rêves [fr] phát âm beaux rêves bình chọn
24/03/2010 Henri-Marie Beyle, Stendhal [fr] phát âm Henri-Marie Beyle, Stendhal bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ Louisonnette


Thống kê thành viên

Phát âm: 45 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 9

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 4.062


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.859

Vị thứ theo phát âm: 4.013