Những từ đã phát âm của MarieSophie trong Forvo

Thành viên: MarieSophie Đăng ký phát âm của MarieSophie

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
27/02/2014 Cormeilles-en-Parisis [fr] phát âm Cormeilles-en-Parisis 0 bình chọn
27/02/2014 horaires d’ouverture [fr] phát âm horaires d’ouverture 1 bình chọn
27/02/2014 Le Beau Serge [fr] phát âm Le Beau Serge 0 bình chọn
27/02/2014 impliquées [fr] phát âm impliquées 0 bình chọn
27/02/2014 Il reviendra [fr] phát âm Il reviendra 0 bình chọn
27/02/2014 anti-cernes [fr] phát âm anti-cernes 0 bình chọn
27/02/2014 D'où es-tu ? [fr] phát âm D'où es-tu ? 1 bình chọn
27/02/2014 huit heures [fr] phát âm huit heures 0 bình chọn
15/01/2013 Vin d' honneur [fr] phát âm Vin d' honneur 0 bình chọn
04/10/2012 entouraient [fr] phát âm entouraient 0 bình chọn
04/10/2012 L’Angleterre [fr] phát âm L’Angleterre 0 bình chọn
04/10/2012 leader [fr] phát âm leader 1 bình chọn
23/02/2010 le Pas du Curé [fr] phát âm le Pas du Curé 0 bình chọn
23/02/2010 glaciologue [fr] phát âm glaciologue 0 bình chọn
23/02/2010 carottage [fr] phát âm carottage 0 bình chọn
23/02/2010 fluctuation climatique [fr] phát âm fluctuation climatique 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
23/02/2010 instruments de bord [fr] phát âm instruments de bord 0 bình chọn
23/02/2010 radio-altimètre [fr] phát âm radio-altimètre 0 bình chọn
23/02/2010 stabilité de route [fr] phát âm stabilité de route 0 bình chọn
23/02/2010 Cicéron [fr] phát âm Cicéron 0 bình chọn
23/02/2010 vérin hydraulique [fr] phát âm vérin hydraulique 0 bình chọn
23/02/2010 bielle de commande [fr] phát âm bielle de commande 0 bình chọn
23/02/2010 retour d'effort [fr] phát âm retour d'effort 0 bình chọn
23/02/2010 sonde de température totale [fr] phát âm sonde de température totale 0 bình chọn
23/02/2010 dégivrer [fr] phát âm dégivrer 0 bình chọn
23/02/2010 prélèvement d'air [fr] phát âm prélèvement d'air 0 bình chọn
23/02/2010 hypersonique [fr] phát âm hypersonique 0 bình chọn
23/02/2010 Romulus [fr] phát âm Romulus 0 bình chọn
23/02/2010 la Ville éternelle [fr] phát âm la Ville éternelle 0 bình chọn
23/02/2010 semi-monocoque [fr] phát âm semi-monocoque 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ MarieSophie


Thống kê thành viên

Phát âm: 54 (2 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 35

Bình chọn: 5 bình chọn

Số lần xem trang: 10.958


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.614

Vị thứ theo phát âm: 4.006