Những từ đã phát âm của Maxos trong Forvo

Thành viên: Maxos Đăng ký phát âm của Maxos

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
05/01/2015 mèder [egl] phát âm mèder 0 bình chọn
05/01/2015 scurzà [egl] phát âm scurzà 0 bình chọn
05/01/2015 scudruz [egl] phát âm scudruz 0 bình chọn
05/01/2015 Montè-c [egl] phát âm Montè-c 0 bình chọn
05/01/2015 Rèz [egl] phát âm Rèz 0 bình chọn
05/01/2015 bòca [egl] phát âm bòca 0 bình chọn
05/01/2015 sùcar [egl] phát âm sùcar 0 bình chọn
05/01/2015 Pärma [egl] phát âm Pärma 0 bình chọn
05/01/2015 rêz [egl] phát âm rêz 0 bình chọn
05/01/2015 Parma [egl] phát âm Parma 0 bình chọn
05/01/2015 Via Emélia [egl] phát âm Via Emélia 0 bình chọn
05/01/2015 ad judicia [la] phát âm ad judicia 0 bình chọn
05/01/2015 osservativamente [it] phát âm osservativamente 0 bình chọn
05/01/2015 malcerto [it] phát âm malcerto 0 bình chọn
18/06/2014 scuta [la] phát âm scuta 0 bình chọn
18/06/2014 coĕmo [la] phát âm coĕmo 0 bình chọn
18/06/2014 balteus [la] phát âm balteus 0 bình chọn
18/06/2014 gidue [it] phát âm gidue 0 bình chọn
18/06/2014 applique [it] phát âm applique 0 bình chọn
18/06/2014 Bonati [it] phát âm Bonati 0 bình chọn
18/06/2014 copiassi [it] phát âm copiassi 0 bình chọn
26/04/2011 Andrea [it] phát âm Andrea 1 bình chọn
26/04/2011 fleto [it] phát âm fleto 0 bình chọn
26/04/2011 fluidostatico [it] phát âm fluidostatico 0 bình chọn
26/04/2011 superconduttivo [it] phát âm superconduttivo 0 bình chọn
26/04/2011 Torrigiano [it] phát âm Torrigiano 0 bình chọn
26/04/2011 flussimetro [it] phát âm flussimetro 0 bình chọn
26/04/2011 superaccessoriato [it] phát âm superaccessoriato 0 bình chọn
26/04/2011 superbire [it] phát âm superbire 0 bình chọn
26/04/2011 buchino [it] phát âm buchino 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 Tiếp

Thông tin thành viên

theoretical physicist, fond of literature, music, history, languages

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ý

Liên hệ Maxos


Thống kê thành viên

Phát âm: 183 (21 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 8

Bình chọn: 42 bình chọn

Số lần xem trang: 20.097


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 7.134

Vị thứ theo phát âm: 1.476