Những từ đã phát âm của Melko trong Forvo

Thành viên: Melko Đăng ký phát âm của Melko

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
15/08/2011 morning wood [en] phát âm morning wood 1 bình chọn
15/08/2011 scrotum [en] phát âm scrotum -1 bình chọn
15/08/2011 Dick [en] phát âm Dick 4 bình chọn
15/08/2011 asshole [en] phát âm asshole -2 bình chọn
23/06/2010 Kool-Aid [en] phát âm Kool-Aid bình chọn
22/06/2010 lard [en] phát âm lard bình chọn
22/06/2010 Obamanation [en] phát âm Obamanation bình chọn
22/06/2010 Pancreas [en] phát âm Pancreas bình chọn
22/06/2010 wobblesack [en] phát âm wobblesack bình chọn
22/06/2010 soda jerk [en] phát âm soda jerk bình chọn
22/06/2010 puree [en] phát âm puree bình chọn
22/06/2010 Dale Earnhardt [en] phát âm Dale Earnhardt bình chọn
22/06/2010 Dick Butkus [en] phát âm Dick Butkus bình chọn
22/06/2010 halibut [en] phát âm halibut bình chọn
22/06/2010 YouTube [en] phát âm YouTube bình chọn
22/06/2010 Bo Burnham [en] phát âm Bo Burnham bình chọn
22/06/2010 saucy [en] phát âm saucy bình chọn
22/06/2010 noob tube [en] phát âm noob tube bình chọn
22/06/2010 tactical nuke [en] phát âm tactical nuke bình chọn
22/06/2010 cheese puffs [en] phát âm cheese puffs bình chọn
22/06/2010 gnarsauce [en] phát âm gnarsauce bình chọn
22/06/2010 baboon [en] phát âm baboon bình chọn
22/06/2010 spud [en] phát âm spud -1 bình chọn
22/06/2010 faggot [en] phát âm faggot 2 bình chọn
22/06/2010 antidisestablishmentarianism [en] phát âm antidisestablishmentarianism -1 bình chọn
22/06/2010 bob saget [en] phát âm bob saget bình chọn
22/06/2010 gnarly [en] phát âm gnarly bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ Melko


Thống kê thành viên

Phát âm: 27

Từ đã thêm: 15

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 7.389


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 4.002

Vị thứ theo phát âm: 5.918