Những từ đã phát âm của MinnaSusa trong Forvo

Thành viên: MinnaSusa Đăng ký phát âm của MinnaSusa

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
20/05/2012 partitiv [sv] phát âm partitiv bình chọn
20/05/2012 nominativ [sv] phát âm nominativ bình chọn
20/05/2012 Ergativ [sv] phát âm Ergativ bình chọn
20/05/2012 Vokativ [sv] phát âm Vokativ bình chọn
20/05/2012 abnorm [sv] phát âm abnorm bình chọn
20/05/2012 absurd [sv] phát âm absurd bình chọn
20/05/2012 ackommodera [sv] phát âm ackommodera bình chọn
16/05/2012 skämtar [sv] phát âm skämtar bình chọn
16/05/2012 flörtar [sv] phát âm flörtar bình chọn
16/05/2012 samstämmighet [sv] phát âm samstämmighet bình chọn
16/05/2012 förhindrade [sv] phát âm förhindrade bình chọn
16/05/2012 poesin [sv] phát âm poesin bình chọn
16/05/2012 själarna [sv] phát âm själarna bình chọn
16/05/2012 grumligt [sv] phát âm grumligt bình chọn
16/05/2012 grunnat [sv] phát âm grunnat bình chọn
16/05/2012 utlöstes [sv] phát âm utlöstes bình chọn
16/05/2012 Kvinnovetenskaplig [sv] phát âm Kvinnovetenskaplig bình chọn
16/05/2012 tidsskrift [sv] phát âm tidsskrift bình chọn
16/05/2012 ömt [sv] phát âm ömt bình chọn
16/05/2012 myckna [sv] phát âm myckna bình chọn
16/05/2012 sökandet [sv] phát âm sökandet bình chọn
16/05/2012 regnvädret [sv] phát âm regnvädret 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
16/05/2012 ståndpunkter [sv] phát âm ståndpunkter bình chọn
16/05/2012 halmstråt [sv] phát âm halmstråt bình chọn
16/05/2012 försätter [sv] phát âm försätter bình chọn
16/05/2012 realismen [sv] phát âm realismen bình chọn
16/05/2012 nafsade [sv] phát âm nafsade -1 bình chọn
16/05/2012 ledsenheten [sv] phát âm ledsenheten bình chọn
16/05/2012 kulturens [sv] phát âm kulturens bình chọn
16/05/2012 barrväxt [sv] phát âm barrväxt bình chọn
1 2 3 4 5 6 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Thụy Điển

Liên hệ MinnaSusa


Thống kê thành viên

Phát âm: 174 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 5.603


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 1.314