Những từ đã phát âm của Mokimi trong Forvo

Thành viên: Mokimi Đăng ký phát âm của Mokimi

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
26/02/2011 Dissimilation [de] phát âm Dissimilation 0 bình chọn
26/02/2011 Hohenfriedberger [de] phát âm Hohenfriedberger 0 bình chọn
26/02/2011 Hetze [de] phát âm Hetze 0 bình chọn
26/02/2011 Lichtgestalt [de] phát âm Lichtgestalt 0 bình chọn
26/02/2011 scheibchenweise [de] phát âm scheibchenweise 0 bình chọn
26/02/2011 Ramschladen [de] phát âm Ramschladen 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/02/2011 Sonderpostenmarkt [de] phát âm Sonderpostenmarkt 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/02/2011 erschreckenderweise [de] phát âm erschreckenderweise 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/02/2011 Aufhänger [de] phát âm Aufhänger 0 bình chọn
26/02/2011 vorpreschen [de] phát âm vorpreschen 0 bình chọn
26/02/2011 verherrlichen [de] phát âm verherrlichen 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/02/2011 Geheimagent [de] phát âm Geheimagent 0 bình chọn
26/02/2011 Hanselmann [de] phát âm Hanselmann 0 bình chọn
26/02/2011 Dienstleistungszentrum [de] phát âm Dienstleistungszentrum 0 bình chọn
26/02/2011 Autohersteller [de] phát âm Autohersteller 0 bình chọn
26/02/2011 Stammwerk [de] phát âm Stammwerk 0 bình chọn
26/02/2011 Automobilwerk [de] phát âm Automobilwerk 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/02/2011 Stammhaus [de] phát âm Stammhaus 0 bình chọn
26/02/2011 Gesprächszeit [de] phát âm Gesprächszeit 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/02/2011 Moderatorin [de] phát âm Moderatorin 0 bình chọn
26/02/2011 Industriekaufmann [de] phát âm Industriekaufmann 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/02/2011 autogyro [de] phát âm autogyro 0 bình chọn
26/02/2011 Sportluftfahrt [de] phát âm Sportluftfahrt 0 bình chọn
26/02/2011 Wirtschaftszweig [de] phát âm Wirtschaftszweig 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/02/2011 Einschreibung [de] phát âm Einschreibung 0 bình chọn
26/02/2011 Drangsal [de] phát âm Drangsal 0 bình chọn
26/02/2011 Notlage [de] phát âm Notlage 0 bình chọn
26/02/2011 Notenbuch [de] phát âm Notenbuch 0 bình chọn
26/02/2011 Notenheft [de] phát âm Notenheft 0 bình chọn
26/02/2011 Notenpapier [de] phát âm Notenpapier 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Đức

Liên hệ Mokimi


Thống kê thành viên

Phát âm: 182 (10 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 1

Bình chọn: 10 bình chọn

Số lần xem trang: 4.734


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 17.319

Vị thứ theo phát âm: 1.075