Những từ đã phát âm của MurasakiShikibu trong Forvo

Thành viên: MurasakiShikibu Đăng ký phát âm của MurasakiShikibu

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
15/10/2012 べんり [ja] phát âm べんり bình chọn
30/08/2012 watashi wa [ja] phát âm watashi wa 0 bình chọn
30/07/2012 キャラクター [ja] phát âm キャラクター bình chọn
30/07/2012 キャッシュカード [ja] phát âm キャッシュカード bình chọn
30/07/2012 スケートボード [ja] phát âm スケートボード bình chọn
30/07/2012 ブックフェア [ja] phát âm ブックフェア bình chọn
30/07/2012 バイキング [ja] phát âm バイキング bình chọn
30/07/2012 一晩中 [ja] phát âm 一晩中 bình chọn
30/07/2012 売り込む [ja] phát âm 売り込む bình chọn
30/07/2012 優れた(すぐれた) [ja] phát âm 優れた(すぐれた) bình chọn
30/07/2012 ダックスフント [ja] phát âm ダックスフント bình chọn
30/07/2012 ヨークシャーテリア [ja] phát âm ヨークシャーテリア bình chọn
30/07/2012 かします [ja] phát âm かします bình chọn
30/07/2012 講談社 [ja] phát âm 講談社 bình chọn
30/07/2012 締切 [ja] phát âm 締切 bình chọn
30/07/2012 割り引く [ja] phát âm 割り引く bình chọn
30/07/2012 一見さんお断り [ja] phát âm 一見さんお断り bình chọn
30/07/2012 今日も私は あの私だけの人を探している [ja] phát âm 今日も私は あの私だけの人を探している bình chọn
30/07/2012 カツオ [ja] phát âm カツオ bình chọn
30/07/2012 スポンサー [ja] phát âm スポンサー bình chọn
30/07/2012 オルゴール [ja] phát âm オルゴール bình chọn
30/07/2012 複写機 [ja] phát âm 複写機 bình chọn
30/07/2012 郵便受け [ja] phát âm 郵便受け bình chọn
30/07/2012 力強い [ja] phát âm 力強い bình chọn
30/07/2012 鳥肉 [ja] phát âm 鳥肉 bình chọn
30/07/2012 間違いない [ja] phát âm 間違いない bình chọn
30/07/2012 肝炎 [ja] phát âm 肝炎 bình chọn
30/07/2012 角 (かど) [ja] phát âm 角 (かど) bình chọn
30/07/2012 だんだん [ja] phát âm だんだん bình chọn
30/07/2012 締める [ja] phát âm 締める bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Nhật Bản

Liên hệ MurasakiShikibu


Thống kê thành viên

Phát âm: 497 (15 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 6

Bình chọn: 22 bình chọn

Số lần xem trang: 9.789


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 7.648

Vị thứ theo phát âm: 494