Những từ đã phát âm của Musicienne69 trong Forvo

Thành viên: Musicienne69 Đăng ký phát âm của Musicienne69

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
14/08/2010 troublante [fr] phát âm troublante 0 bình chọn
14/08/2010 verne [fr] phát âm verne 0 bình chọn
14/08/2010 trépider [fr] phát âm trépider 0 bình chọn
14/08/2010 vers luisant [fr] phát âm vers luisant 0 bình chọn
14/08/2010 vénérer [fr] phát âm vénérer 0 bình chọn
14/08/2010 vendue [fr] phát âm vendue 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
14/08/2010 vendeurs [fr] phát âm vendeurs 0 bình chọn
14/08/2010 vendant [fr] phát âm vendant 0 bình chọn
14/08/2010 venant [fr] phát âm venant 0 bình chọn
14/08/2010 vélocité [fr] phát âm vélocité 0 bình chọn
14/08/2010 véhicules [fr] phát âm véhicules 0 bình chọn
14/08/2010 véhicule [fr] phát âm véhicule 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
14/08/2010 veillée [fr] phát âm veillée 0 bình chọn
14/08/2010 vastes [fr] phát âm vastes 0 bình chọn
14/08/2010 vedettes [fr] phát âm vedettes 0 bình chọn
14/08/2010 visages [fr] phát âm visages 0 bình chọn
14/08/2010 variés [fr] phát âm variés 0 bình chọn
14/08/2010 variées [fr] phát âm variées 0 bình chọn
14/08/2010 vécues [fr] phát âm vécues 0 bình chọn
14/08/2010 vécue [fr] phát âm vécue 0 bình chọn
14/08/2010 variétés [fr] phát âm variétés 0 bình chọn
14/08/2010 vallées [fr] phát âm vallées 0 bình chọn
14/08/2010 vainqueurs [fr] phát âm vainqueurs 0 bình chọn
14/08/2010 vaines [fr] phát âm vaines 0 bình chọn
14/08/2010 vaches [fr] phát âm vaches 0 bình chọn
14/08/2010 utilisés [fr] phát âm utilisés 0 bình chọn
14/08/2010 vacanciers [fr] phát âm vacanciers 0 bình chọn
14/08/2010 variations [fr] phát âm variations 0 bình chọn
14/08/2010 volupté [fr] phát âm volupté 0 bình chọn
14/08/2010 voiturage [fr] phát âm voiturage 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ Musicienne69


Thống kê thành viên

Phát âm: 442 (6 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 6 bình chọn

Số lần xem trang: 19.834


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 611