Những từ đã thêm để phát âm của NIKLA trong Forvo

Thành viên: NIKLA Đăng ký phát âm của NIKLA

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Phát âm Thông tin
23/11/2008 serendipitous [en] phát âm serendipitous Của mooncow
05/11/2008 crate [en] phát âm crate Của ignu
03/11/2008 mizzle [en] phát âm mizzle Của Sinead
28/10/2008 resignation [en] phát âm resignation Của falconfling
28/10/2008 resign [en] phát âm resign Của fordum
28/10/2008 aesthetic [en] phát âm aesthetic Của sarra
27/10/2008 pending [en] phát âm pending Của fordum
08/10/2008 Uruguay [fr] phát âm Uruguay 2 bình chọn
08/10/2008 Xavier [fr] phát âm Xavier 0 bình chọn
06/10/2008 variance [en] phát âm variance Của cab22
06/10/2008 bid [en] phát âm bid Của cab22
06/10/2008 coût [fr] phát âm coût 0 bình chọn
06/10/2008 paon [fr] phát âm paon 0 bình chọn
06/10/2008 faon [fr] phát âm faon 0 bình chọn
06/10/2008 choeur [fr] phát âm choeur 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/10/2008 parent [fr] phát âm parent 1 bình chọn
06/10/2008 serpent [fr] phát âm serpent 2 bình chọn Phát âm tốt nhất

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ NIKLA


Thống kê thành viên

Phát âm: 61 (17 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 17

Bình chọn: 23 bình chọn

Số lần xem trang: 24.779


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 4.056

Vị thứ theo phát âm: 3.503