Những từ đã phát âm của NIKLA trong Forvo Trang 2.

Thành viên: NIKLA Đăng ký phát âm của NIKLA

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
06/10/2008 Taittinger [fr] phát âm Taittinger bình chọn
06/10/2008 Jacques Offenbach [fr] phát âm Jacques Offenbach bình chọn
06/10/2008 bière [fr] phát âm bière bình chọn
06/10/2008 joue [fr] phát âm joue bình chọn
06/10/2008 en [fr] phát âm en 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/10/2008 coût [fr] phát âm coût bình chọn
06/10/2008 Grégory Coupet [fr] phát âm Grégory Coupet bình chọn
06/10/2008 coupe [fr] phát âm coupe bình chọn
06/10/2008 paon [fr] phát âm paon bình chọn
06/10/2008 faon [fr] phát âm faon bình chọn
06/10/2008 choeur [fr] phát âm choeur 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/10/2008 parent [fr] phát âm parent bình chọn
06/10/2008 serpent [fr] phát âm serpent 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/10/2008 travaux [fr] phát âm travaux bình chọn
06/10/2008 Joseph Nicéphore Niépce [fr] phát âm Joseph Nicéphore Niépce bình chọn
06/10/2008 Molière [fr] phát âm Molière bình chọn
06/10/2008 saloperie [fr] phát âm saloperie bình chọn
06/10/2008 seigneur [fr] phát âm seigneur bình chọn
06/10/2008 directrice [fr] phát âm directrice bình chọn
06/10/2008 Georges Bizet [fr] phát âm Georges Bizet 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/10/2008 oignons [fr] phát âm oignons bình chọn
06/10/2008 fantastique [fr] phát âm fantastique bình chọn
06/10/2008 Karine [fr] phát âm Karine bình chọn
06/10/2008 dordogne [fr] phát âm dordogne bình chọn
06/10/2008 longtemps [fr] phát âm longtemps 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/10/2008 étui [fr] phát âm étui bình chọn
06/10/2008 arbres [fr] phát âm arbres bình chọn
06/10/2008 habiter [fr] phát âm habiter 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/10/2008 Belgique [fr] phát âm Belgique 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/10/2008 épaules [fr] phát âm épaules bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ NIKLA


Thống kê thành viên

Phát âm: 61 (16 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 17

Bình chọn: 21 bình chọn

Số lần xem trang: 20.299


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 3.782

Vị thứ theo phát âm: 3.136