Những từ đã phát âm của Natakea trong Forvo

Thành viên: Natakea Đăng ký phát âm của Natakea

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/11/2010 замедлен [ru] phát âm замедлен 0 bình chọn
22/11/2010 оборван [ru] phát âm оборван 0 bình chọn
22/11/2010 угрюм [ru] phát âm угрюм -1 bình chọn
22/11/2010 ускорен [ru] phát âm ускорен -1 bình chọn
22/11/2010 ворчлив [ru] phát âm ворчлив -1 bình chọn
22/11/2010 недоверчив [ru] phát âm недоверчив -1 bình chọn
22/11/2010 неадекватен [ru] phát âm неадекватен 0 bình chọn
22/11/2010 жёлтое [ru] phát âm жёлтое -1 bình chọn
21/11/2010 дательный падеж [ru] phát âm дательный падеж 0 bình chọn
21/11/2010 оздоровительный [ru] phát âm оздоровительный -1 bình chọn
20/11/2010 Тимошка [ru] phát âm Тимошка 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Nga

Liên hệ Natakea


Thống kê thành viên

Phát âm: 11

Từ đã thêm: 3

Bình chọn: 2 bình chọn

Số lần xem trang: 3.169


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 14.985

Vị thứ theo phát âm: 12.921