Thành viên: Natakea Đăng ký phát âm của Natakea
Xem thông tin và từ của thành viên.
| Ngày | Từ | Nghe | Bình chọn |
|---|---|---|---|
| 22/11/2010 | замедлен [ru] | 0 bình chọn | |
| 22/11/2010 | оборван [ru] | 0 bình chọn | |
| 22/11/2010 | угрюм [ru] | 0 bình chọn | |
| 22/11/2010 | ускорен [ru] | 0 bình chọn | |
| 22/11/2010 | ворчлив [ru] | 0 bình chọn | |
| 22/11/2010 | недоверчив [ru] | 0 bình chọn | |
| 22/11/2010 | неадекватен [ru] | 0 bình chọn | |
| 22/11/2010 | жёлтое [ru] | 0 bình chọn | |
| 22/11/2010 | красное [ru] | 0 bình chọn | |
| 21/11/2010 | Ковшова Наталья Венедиктовна [ru] | 0 bình chọn | |
| 21/11/2010 | дательный падеж [ru] | 1 bình chọn ![]() |
|
| 21/11/2010 | оздоровительный [ru] | 0 bình chọn | |
| 20/11/2010 | Тимошка [ru] | 1 bình chọn ![]() |
|
| 20/11/2010 | свинцом [ru] | 0 bình chọn |

