Những từ đã phát âm của NatalieHodge trong Forvo

Thành viên: NatalieHodge Đăng ký phát âm của NatalieHodge

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/10/2012 sharon [en] phát âm sharon bình chọn
29/10/2012 Gary Numan [en] phát âm Gary Numan bình chọn
29/10/2012 quoth [en] phát âm quoth bình chọn
29/10/2012 vibrance [en] phát âm vibrance bình chọn
29/10/2012 painterliness [en] phát âm painterliness bình chọn
29/10/2012 philophobia [en] phát âm philophobia bình chọn
29/10/2012 room [en] phát âm room -1 bình chọn
13/10/2012 mêlée [en] phát âm mêlée bình chọn
13/10/2012 Tinker Toys [en] phát âm Tinker Toys bình chọn
13/10/2012 salad [en] phát âm salad bình chọn
13/10/2012 picturesque [en] phát âm picturesque bình chọn
13/10/2012 Hamilton [en] phát âm Hamilton bình chọn
13/10/2012 later [en] phát âm later bình chọn
13/10/2012 Iron Maiden [en] phát âm Iron Maiden bình chọn
13/10/2012 impious [en] phát âm impious bình chọn
13/10/2012 cobbled [en] phát âm cobbled bình chọn
13/10/2012 mum [en] phát âm mum bình chọn
13/10/2012 fierce [en] phát âm fierce bình chọn
13/10/2012 idiot [en] phát âm idiot -1 bình chọn
13/10/2012 cat [en] phát âm cat -1 bình chọn
13/10/2012 pure [en] phát âm pure bình chọn
13/10/2012 savage [en] phát âm savage bình chọn
13/10/2012 fantastic [en] phát âm fantastic bình chọn
13/10/2012 film [en] phát âm film -1 bình chọn
13/10/2012 hedge fund [en] phát âm hedge fund bình chọn
13/10/2012 Cillian Murphy [en] phát âm Cillian Murphy bình chọn
13/10/2012 Colin Farrel [en] phát âm Colin Farrel bình chọn
13/10/2012 Saoirse Ronan [en] phát âm Saoirse Ronan bình chọn
13/10/2012 Sydney [en] phát âm Sydney bình chọn
13/10/2012 Natalie [en] phát âm Natalie bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Canada

Liên hệ NatalieHodge


Thống kê thành viên

Phát âm: 42

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 3.766


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 4.249