Những từ đã phát âm của PeggyMuppet trong Forvo

Thành viên: PeggyMuppet Đăng ký phát âm của PeggyMuppet

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
21/05/2012 במעמקים [he] phát âm במעמקים 0 bình chọn
21/05/2012 בן-יהודה [he] phát âm בן-יהודה 0 bình chọn
21/05/2012 רבין [he] phát âm רבין 0 bình chọn
21/05/2012 בן-גוריון [he] phát âm בן-גוריון 0 bình chọn
21/05/2012 קיסריה [he] phát âm קיסריה 0 bình chọn
21/05/2012 שומרון [he] phát âm שומרון 0 bình chọn
21/05/2012 בגין [he] phát âm בגין 0 bình chọn
21/05/2012 זיתים [he] phát âm זיתים 0 bình chọn
21/05/2012 צידון [he] phát âm צידון 0 bình chọn
21/05/2012 דמשק [he] phát âm דמשק 0 bình chọn
21/05/2012 אשכנז [he] phát âm אשכנז 0 bình chọn
21/05/2012 הרצל [he] phát âm הרצל 0 bình chọn
21/05/2012 מאהלר [he] phát âm מאהלר 0 bình chọn
21/05/2012 פאנץ' [he] phát âm פאנץ' 0 bình chọn
21/05/2012 קפקא [he] phát âm קפקא 0 bình chọn
21/05/2012 סראייבו [he] phát âm סראייבו 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/05/2012 ברנשטיין [he] phát âm ברנשטיין 0 bình chọn
21/05/2012 לוי-שטראוס [he] phát âm לוי-שטראוס 0 bình chọn
21/05/2012 בִּלְעָם [he] phát âm בִּלְעָם 0 bình chọn
21/05/2012 וקסמן [he] phát âm וקסמן 0 bình chọn
21/05/2012 תַמלִיל [he] phát âm תַמלִיל 0 bình chọn
21/05/2012 דרייפוס [he] phát âm דרייפוס 0 bình chọn
21/05/2012 רוזה לוקסמבורג [he] phát âm רוזה לוקסמבורג 0 bình chọn
21/05/2012 פוליצר [he] phát âm פוליצר 0 bình chọn
21/05/2012 עם עובד [he] phát âm עם עובד 0 bình chọn
21/05/2012 am oved [he] phát âm am oved 0 bình chọn
21/05/2012 חומסקי [he] phát âm חומסקי -1 bình chọn
21/05/2012 עתונות [he] phát âm עתונות 0 bình chọn
21/05/2012 מנדלסון [he] phát âm מנדלסון 0 bình chọn
21/05/2012 קִינָה [he] phát âm קִינָה 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Native Hebrew speaker, now living in the UK. Professional translator and copy-editor.

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Israel

Liên hệ PeggyMuppet


Thống kê thành viên

Phát âm: 286 (7 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 7 bình chọn

Số lần xem trang: 11.505


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 926