Những từ đã phát âm của Piccadilly trong Forvo

Thành viên: Piccadilly Đăng ký phát âm của Piccadilly

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/11/2014 pterodactyl [en] phát âm pterodactyl 0 bình chọn
22/11/2014 Birmingham (England) [en] phát âm Birmingham (England) 0 bình chọn
22/11/2014 February [en] phát âm February 0 bình chọn
22/11/2014 Wednesday [en] phát âm Wednesday 0 bình chọn
22/11/2014 indisputable [en] phát âm indisputable 0 bình chọn
22/11/2014 exceptionalism [en] phát âm exceptionalism 0 bình chọn
22/11/2014 inquisitive [en] phát âm inquisitive 0 bình chọn
22/11/2014 whoops-a-daisy [en] phát âm whoops-a-daisy 0 bình chọn
22/11/2014 whoops [en] phát âm whoops 0 bình chọn
22/11/2014 gubernatorial [en] phát âm gubernatorial 0 bình chọn
22/11/2014 parliament [en] phát âm parliament 0 bình chọn
22/11/2014 utilitarian [en] phát âm utilitarian 0 bình chọn
22/11/2014 minuscule [en] phát âm minuscule 0 bình chọn
22/11/2014 agglomerative [en] phát âm agglomerative 0 bình chọn
22/11/2014 pronunciation [en] phát âm pronunciation 0 bình chọn
22/11/2014 inconsequential [en] phát âm inconsequential 0 bình chọn
22/11/2014 Chivenor [en] phát âm Chivenor 0 bình chọn
22/11/2014 Launceston [en] phát âm Launceston 0 bình chọn
22/11/2014 indistinguishable [en] phát âm indistinguishable 0 bình chọn
22/11/2014 entrepreneur [en] phát âm entrepreneur 0 bình chọn
22/11/2014 catastrophic [en] phát âm catastrophic 0 bình chọn
22/11/2014 Intrepid [en] phát âm Intrepid 0 bình chọn
22/11/2014 Bideford [en] phát âm Bideford 0 bình chọn
22/11/2014 controversy [en] phát âm controversy 0 bình chọn
24/03/2011 plutocracy [en] phát âm plutocracy 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/03/2011 apoplectic [en] phát âm apoplectic 0 bình chọn
24/03/2011 tsunami [en] phát âm tsunami 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/08/2010 protestor [en] phát âm protestor 0 bình chọn
26/08/2010 protester [en] phát âm protester 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/08/2010 inquiry [en] phát âm inquiry 1 bình chọn

Thông tin thành viên

You hear a lot of people with voices like mine in London and the south of England.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ Piccadilly


Thống kê thành viên

Phát âm: 84 (14 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 10

Bình chọn: 38 bình chọn

Số lần xem trang: 20.193


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.799

Vị thứ theo phát âm: 2.749