Những từ đã phát âm của Piccadilly trong Forvo Trang 2.

Thành viên: Piccadilly Đăng ký phát âm của Piccadilly

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/05/2010 address [en] phát âm address 1 bình chọn
19/05/2010 Pluripotent [en] phát âm Pluripotent 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/05/2010 hexaploid [en] phát âm hexaploid 0 bình chọn
19/05/2010 tetraploid [en] phát âm tetraploid 0 bình chọn
19/05/2010 project [en] phát âm project 2 bình chọn
19/05/2010 Polyploidy [en] phát âm Polyploidy 0 bình chọn
19/05/2010 polyploids [en] phát âm polyploids 0 bình chọn
19/05/2010 kilometre [en] phát âm kilometre 4 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/05/2010 diploid [en] phát âm diploid 0 bình chọn
19/05/2010 either [en] phát âm either 1 bình chọn
19/05/2010 supercalifragilisticexpialidocious [en] phát âm supercalifragilisticexpialidocious 2 bình chọn
19/05/2010 domesticated [en] phát âm domesticated 0 bình chọn
19/05/2010 domestically [en] phát âm domestically 0 bình chọn
19/05/2010 semiconductor [en] phát âm semiconductor 0 bình chọn
19/05/2010 research [en] phát âm research 2 bình chọn
19/05/2010 extraordinary [en] phát âm extraordinary 4 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/05/2010 innovative [en] phát âm innovative 2 bình chọn
19/05/2010 via [en] phát âm via 0 bình chọn
19/05/2010 enquiry [en] phát âm enquiry 2 bình chọn
19/05/2010 symbiosis [en] phát âm symbiosis 1 bình chọn
19/05/2010 beta [en] phát âm beta 0 bình chọn
19/05/2010 data [en] phát âm data 2 bình chọn
19/05/2010 asked [en] phát âm asked -2 bình chọn
19/05/2010 thorough [en] phát âm thorough 2 bình chọn
19/05/2010 women [en] phát âm women 9 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/05/2010 wifi [en] phát âm wifi 2 bình chọn
19/05/2010 often [en] phát âm often 2 bình chọn
19/05/2010 collagen [en] phát âm collagen 0 bình chọn
19/05/2010 Woolfardisworthy [en] phát âm Woolfardisworthy 0 bình chọn
13/01/2010 antidisestablishmentarianism [en] phát âm antidisestablishmentarianism 12 bình chọn Phát âm tốt nhất

Thông tin thành viên

You hear a lot of people with voices like mine in London and the south of England.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ Piccadilly


Thống kê thành viên

Phát âm: 60 (14 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 8

Bình chọn: 38 bình chọn

Số lần xem trang: 17.557


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 6.660

Vị thứ theo phát âm: 3.358