Thành viên:

Piccadilly

Đăng ký phát âm của Piccadilly

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
26/08/2010 protester [en] phát âm protester 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/08/2010 inquiry [en] phát âm inquiry 2 bình chọn
07/08/2010 chromatography [en] phát âm chromatography 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/08/2010 methotrexate [en] phát âm methotrexate 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/08/2010 neutropoietin [en] phát âm neutropoietin 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/08/2010 erythropoietin [en] phát âm erythropoietin 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/08/2010 complementarity [en] phát âm complementarity 0 bình chọn
07/08/2010 anaphylactic [en] phát âm anaphylactic 0 bình chọn
07/08/2010 hybridoma [en] phát âm hybridoma 0 bình chọn
07/08/2010 myeloma [en] phát âm myeloma 0 bình chọn
07/08/2010 serotherapy [en] phát âm serotherapy 0 bình chọn
05/08/2010 schedule [en] phát âm schedule 5 bình chọn
04/07/2010 resource [en] phát âm resource 1 bình chọn
19/05/2010 twelfths [en] phát âm twelfths 0 bình chọn
19/05/2010 ordinary [en] phát âm ordinary 0 bình chọn
19/05/2010 Caribbean [en] phát âm Caribbean 2 bình chọn
19/05/2010 aeroplane [en] phát âm aeroplane 2 bình chọn
19/05/2010 traumatic [en] phát âm traumatic 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/05/2010 library [en] phát âm library 0 bình chọn
19/05/2010 contribute [en] phát âm contribute 0 bình chọn
19/05/2010 economic [en] phát âm economic 0 bình chọn
19/05/2010 hotel [en] phát âm hotel 1 bình chọn
19/05/2010 microscopy [en] phát âm microscopy 0 bình chọn
19/05/2010 detail [en] phát âm detail 0 bình chọn
19/05/2010 aunt [en] phát âm aunt 1 bình chọn
19/05/2010 weekend [en] phát âm weekend 1 bình chọn
19/05/2010 address [en] phát âm address 1 bình chọn
19/05/2010 pluripotent [en] phát âm pluripotent 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/05/2010 hexaploid [en] phát âm hexaploid 0 bình chọn
19/05/2010 tetraploid [en] phát âm tetraploid 0 bình chọn