Những từ đã phát âm của Piccadilly trong Forvo Trang 2.

Thành viên: Piccadilly Đăng ký phát âm của Piccadilly

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
07/08/2010 methotrexate [en] phát âm methotrexate 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/08/2010 neutropoietin [en] phát âm neutropoietin 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/08/2010 erythropoietin [en] phát âm erythropoietin 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/08/2010 complementarity [en] phát âm complementarity 0 bình chọn
07/08/2010 anaphylactic [en] phát âm anaphylactic 0 bình chọn
07/08/2010 hybridoma [en] phát âm hybridoma 0 bình chọn
07/08/2010 myeloma [en] phát âm myeloma 0 bình chọn
07/08/2010 serotherapy [en] phát âm serotherapy 0 bình chọn
05/08/2010 schedule [en] phát âm schedule 2 bình chọn
04/07/2010 resource [en] phát âm resource 1 bình chọn
19/05/2010 twelfths [en] phát âm twelfths 0 bình chọn
19/05/2010 ordinary [en] phát âm ordinary 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/05/2010 Caribbean [en] phát âm Caribbean 2 bình chọn
19/05/2010 aeroplane [en] phát âm aeroplane 4 bình chọn
19/05/2010 traumatic [en] phát âm traumatic 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/05/2010 library [en] phát âm library 1 bình chọn
19/05/2010 contribute [en] phát âm contribute 1 bình chọn
19/05/2010 economic [en] phát âm economic 0 bình chọn
19/05/2010 hotel [en] phát âm hotel 2 bình chọn
19/05/2010 microscopy [en] phát âm microscopy 0 bình chọn
19/05/2010 detail [en] phát âm detail 0 bình chọn
19/05/2010 aunt [en] phát âm aunt 1 bình chọn
19/05/2010 weekend [en] phát âm weekend 1 bình chọn
19/05/2010 address [en] phát âm address 1 bình chọn
19/05/2010 Pluripotent [en] phát âm Pluripotent 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/05/2010 hexaploid [en] phát âm hexaploid 0 bình chọn
19/05/2010 tetraploid [en] phát âm tetraploid 0 bình chọn
19/05/2010 project [en] phát âm project 2 bình chọn
19/05/2010 Polyploidy [en] phát âm Polyploidy 0 bình chọn
19/05/2010 polyploids [en] phát âm polyploids 0 bình chọn

Thông tin thành viên

You hear a lot of people with voices like mine in London and the south of England.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ Piccadilly


Thống kê thành viên

Phát âm: 83 (14 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 10

Bình chọn: 38 bình chọn

Số lần xem trang: 20.806


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.876

Vị thứ theo phát âm: 2.834