Thành viên:

PortugueseGirl

Đăng ký phát âm của PortugueseGirl

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
06/03/2011 gelado [pt] phát âm gelado -1 bình chọn
27/11/2010 Ricardo [pt] phát âm Ricardo 0 bình chọn
17/09/2010 agnado [pt] phát âm agnado 0 bình chọn
17/09/2010 aglutinar [pt] phát âm aglutinar -2 bình chọn
17/09/2010 aglutinação [pt] phát âm aglutinação 0 bình chọn
17/09/2010 aglomerar [pt] phát âm aglomerar -2 bình chọn
17/09/2010 aglomeração [pt] phát âm aglomeração 0 bình chọn
17/09/2010 agitar [pt] phát âm agitar 0 bình chọn
17/09/2010 agitação [pt] phát âm agitação 0 bình chọn
17/09/2010 Agir [pt] phát âm Agir 0 bình chọn
17/09/2010 agilidade [pt] phát âm agilidade 0 bình chọn
17/09/2010 ágil [pt] phát âm ágil 0 bình chọn
17/09/2010 agigantamento [pt] phát âm agigantamento 0 bình chọn
17/09/2010 agendamento [pt] phát âm agendamento 0 bình chọn
17/09/2010 agenciamento [pt] phát âm agenciamento 0 bình chọn
17/09/2010 agenciador [pt] phát âm agenciador 0 bình chọn
17/09/2010 agastar [pt] phát âm agastar 0 bình chọn
17/09/2010 agastamento [pt] phát âm agastamento 0 bình chọn
17/09/2010 agasalho [pt] phát âm agasalho 0 bình chọn
17/09/2010 agasalhado [pt] phát âm agasalhado 0 bình chọn
17/09/2010 agarrar [pt] phát âm agarrar 0 bình chọn
17/09/2010 agarrado [pt] phát âm agarrado 0 bình chọn
17/09/2010 agarradiço [pt] phát âm agarradiço 0 bình chọn
17/09/2010 agarra [pt] phát âm agarra 0 bình chọn
17/09/2010 agâmico [pt] phát âm agâmico 0 bình chọn
17/09/2010 agafite [pt] phát âm agafite 0 bình chọn
17/09/2010 agachar [pt] phát âm agachar 0 bình chọn
17/09/2010 agachamento [pt] phát âm agachamento 0 bình chọn
17/09/2010 afusão [pt] phát âm afusão 0 bình chọn
17/09/2010 afugentar [pt] phát âm afugentar 0 bình chọn