Những từ đã phát âm của Pulgasari trong Forvo Trang 3.

Thành viên: Pulgasari Đăng ký phát âm của Pulgasari

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/06/2012 Komplexbildungsreaktion [de] phát âm Komplexbildungsreaktion 0 bình chọn
18/06/2012 Eisennachweisreagenz [de] phát âm Eisennachweisreagenz 0 bình chọn
18/06/2012 Glamourthema [de] phát âm Glamourthema 0 bình chọn
18/06/2012 Achatschale [de] phát âm Achatschale 0 bình chọn
18/06/2012 Politikanfänger [de] phát âm Politikanfänger 0 bình chọn
18/06/2012 Almosenschale [de] phát âm Almosenschale 0 bình chọn
18/06/2012 Freudenhäuser [de] phát âm Freudenhäuser 0 bình chọn
18/06/2012 Sowjetmodell [de] phát âm Sowjetmodell 0 bình chọn
18/06/2012 ruff [de] phát âm ruff 0 bình chọn
18/06/2012 Knoebel [de] phát âm Knoebel 0 bình chọn
18/06/2012 Widerständler [de] phát âm Widerständler 0 bình chọn
18/06/2012 Tourismusförderer [de] phát âm Tourismusförderer 0 bình chọn
18/06/2012 Bruchrille [de] phát âm Bruchrille 0 bình chọn
18/06/2012 Hundeplatz [de] phát âm Hundeplatz 0 bình chọn
18/06/2012 Topfschnitt [de] phát âm Topfschnitt 0 bình chọn
18/06/2012 Organschäden [de] phát âm Organschäden 0 bình chọn
18/06/2012 Eisenüberschuss [de] phát âm Eisenüberschuss 0 bình chọn
18/06/2012 Geheimdienstagentin [de] phát âm Geheimdienstagentin 0 bình chọn
18/06/2012 Essnapf [de] phát âm Essnapf 0 bình chọn
18/06/2012 Staubkappe [de] phát âm Staubkappe 0 bình chọn
18/06/2012 Löffelschale [de] phát âm Löffelschale 0 bình chọn
18/06/2012 Theologiestudent [de] phát âm Theologiestudent 0 bình chọn
18/06/2012 Leudesdorff [de] phát âm Leudesdorff 0 bình chọn
18/06/2012 Hatzfeld [de] phát âm Hatzfeld 0 bình chọn
18/06/2012 Hochseeinsel [de] phát âm Hochseeinsel 0 bình chọn
18/06/2012 Studentenpfarrer [de] phát âm Studentenpfarrer 0 bình chọn
18/06/2012 Ländergliederung [de] phát âm Ländergliederung 0 bình chọn
18/06/2012 Ungehorsamkeitsvirus [de] phát âm Ungehorsamkeitsvirus 0 bình chọn
18/06/2012 Vereinsgründer [de] phát âm Vereinsgründer 0 bình chọn
18/06/2012 wandgroß [de] phát âm wandgroß 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ Pulgasari


Thống kê thành viên

Phát âm: 390 (2 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 135

Bình chọn: 2 bình chọn

Số lần xem trang: 16.863


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 959

Vị thứ theo phát âm: 679