Những từ đã phát âm của Ruby8823 trong Forvo

Thành viên: Ruby8823 Đăng ký phát âm của Ruby8823

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
03/08/2010 Akiko Ebi [ja] phát âm Akiko Ebi 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
03/08/2010 悪戦苦闘 [ja] phát âm 悪戦苦闘 -2 bình chọn
03/08/2010 意気投合 [ja] phát âm 意気投合 bình chọn
03/08/2010 異口同音 [ja] phát âm 異口同音 0 bình chọn
03/08/2010 一部始終 [ja] phát âm 一部始終 bình chọn
03/08/2010 一蓮托生 [ja] phát âm 一蓮托生 bình chọn
03/08/2010 一攫千金 [ja] phát âm 一攫千金 bình chọn
03/08/2010 一家団欒 [ja] phát âm 一家団欒 bình chọn
03/08/2010 一喜一憂 [ja] phát âm 一喜一憂 bình chọn
03/08/2010 一挙一動 [ja] phát âm 一挙一動 bình chọn
03/08/2010 頂戴 [ja] phát âm 頂戴 bình chọn
03/08/2010 ご丁寧 [ja] phát âm ご丁寧 bình chọn
03/08/2010 珍しい [ja] phát âm 珍しい bình chọn
03/08/2010 一周忌 [ja] phát âm 一周忌 bình chọn
03/08/2010 ご多忙中 [ja] phát âm ご多忙中 bình chọn
03/08/2010 初孫 [ja] phát âm 初孫 bình chọn
03/08/2010 驚く [ja] phát âm 驚く bình chọn
03/08/2010 おかげさまで [ja] phát âm おかげさまで bình chọn
03/08/2010 しばらく [ja] phát âm しばらく bình chọn
03/08/2010 療養 [ja] phát âm 療養 bình chọn
03/08/2010 お見舞い [ja] phát âm お見舞い bình chọn
03/08/2010 心遣い [ja] phát âm 心遣い bình chọn
03/08/2010 自宅 [ja] phát âm 自宅 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
03/08/2010 お世話 [ja] phát âm お世話 bình chọn
03/08/2010 経験 [ja] phát âm 経験 bình chọn
03/08/2010 仕事 [ja] phát âm 仕事 bình chọn
03/08/2010 健康 [ja] phát âm 健康 bình chọn
03/08/2010 勇気 [ja] phát âm 勇気 bình chọn
03/08/2010 友人 [ja] phát âm 友人 bình chọn
03/08/2010 近所 [ja] phát âm 近所 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Nhật Bản

Liên hệ Ruby8823


Thống kê thành viên

Phát âm: 970 (61 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 6

Bình chọn: 72 bình chọn

Số lần xem trang: 56.078


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 7.084

Vị thứ theo phát âm: 282