Những từ đã phát âm của Thamizhan trong Forvo

Thành viên: Thamizhan Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của Thamizhan

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/05/2013 குரல்வளை [ta] phát âm குரல்வளை 0 bình chọn
12/05/2013 மீசை [ta] phát âm மீசை 0 bình chọn
12/05/2013 கணையம் [ta] phát âm கணையம் 0 bình chọn
12/05/2013 பச்சோந்தி [ta] phát âm பச்சோந்தி 0 bình chọn
12/05/2013 நாகப்பாம்பு [ta] phát âm நாகப்பாம்பு 0 bình chọn
12/05/2013 கோழி [ta] phát âm கோழி 0 bình chọn
12/05/2013 கொக்கு [ta] phát âm கொக்கு 0 bình chọn
12/05/2013 ஆந்தை [ta] phát âm ஆந்தை 0 bình chọn
12/05/2013 கழுகு [ta] phát âm கழுகு 0 bình chọn
12/05/2013 வான்கோழி [ta] phát âm வான்கோழி 0 bình chọn
12/05/2013 ஆர்வம் [ta] phát âm ஆர்வம் 0 bình chọn
12/05/2013 பற்றி [ta] phát âm பற்றி 0 bình chọn
18/07/2012 பயறு [ta] phát âm பயறு 0 bình chọn
11/07/2012 ஈழம் [ta] phát âm ஈழம் 0 bình chọn
11/07/2012 Ashok Ramasamy [ta] phát âm Ashok Ramasamy 0 bình chọn
11/07/2012 ayyavazhi [ta] phát âm ayyavazhi 0 bình chọn
11/07/2012 rohini [ta] phát âm rohini 0 bình chọn
11/07/2012 mookiah [ta] phát âm mookiah 0 bình chọn
11/07/2012 jamila [ta] phát âm jamila 0 bình chọn
11/07/2012 கழுத்தைச் [ta] phát âm கழுத்தைச் 0 bình chọn
11/07/2012 இருட்டு [ta] phát âm இருட்டு 0 bình chọn
11/07/2012 Siva [ta] phát âm Siva 0 bình chọn
11/07/2012 நீலிரும்பு [ta] phát âm நீலிரும்பு 0 bình chọn
11/07/2012 இருபால்சேர்க்கை [ta] phát âm இருபால்சேர்க்கை 0 bình chọn
11/07/2012 எதிர்பால்சேர்க்கை [ta] phát âm எதிர்பால்சேர்க்கை 0 bình chọn
11/07/2012 குதவழிப் பாலுறவு [ta] phát âm குதவழிப் பாலுறவு 0 bình chọn
11/07/2012 சுய இன்பம் [ta] phát âm சுய இன்பம் 0 bình chọn
11/07/2012 சிதறியம் [ta] phát âm சிதறியம் 0 bình chọn
11/07/2012 தற்பால்சேர்க்கை [ta] phát âm தற்பால்சேர்க்கை 0 bình chọn
11/07/2012 பெண்குறி [ta] phát âm பெண்குறி 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ấn Độ

Liên hệ Thamizhan


Thống kê thành viên

Phát âm: 78 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 9

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 2.613


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 4.610

Vị thứ theo phát âm: 2.134