Thành viên:

Thonatas

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của Thonatas

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
26/10/2016 Thomas Schrammel [de] phát âm Thomas Schrammel 0 bình chọn
26/10/2016 Mario Sonnleitner [de] phát âm Mario Sonnleitner 0 bình chọn
26/10/2016 Messinstrument [de] phát âm Messinstrument 0 bình chọn
26/10/2016 Messgerät [de] phát âm Messgerät 0 bình chọn
26/10/2016 Schätzeisen [de] phát âm Schätzeisen 0 bình chọn
26/10/2016 duckmäuserisch [de] phát âm duckmäuserisch 0 bình chọn
26/10/2016 Eichendorf [de] phát âm Eichendorf 0 bình chọn
26/10/2016 Eiche [de] phát âm Eiche 0 bình chọn
26/10/2016 Weiche [de] phát âm Weiche 0 bình chọn
26/10/2016 eichen [de] phát âm eichen 0 bình chọn
22/10/2016 Ehrenbezeugung [de] phát âm Ehrenbezeugung 0 bình chọn
22/10/2016 Bezeugung [de] phát âm Bezeugung 0 bình chọn
22/10/2016 Eingrenzung [de] phát âm Eingrenzung 0 bình chọn
22/10/2016 grenzpolizeilich [de] phát âm grenzpolizeilich 0 bình chọn
22/10/2016 ausgrenzen [de] phát âm ausgrenzen 0 bình chọn
22/10/2016 eingrenzen [de] phát âm eingrenzen 0 bình chọn
22/10/2016 Ausgrenzung [de] phát âm Ausgrenzung 0 bình chọn
22/10/2016 Grenze [de] phát âm Grenze 0 bình chọn
22/10/2016 Grenzpolizei [de] phát âm Grenzpolizei 0 bình chọn
22/10/2016 Grenzwertunterschreitung [de] phát âm Grenzwertunterschreitung 0 bình chọn
22/10/2016 Grenzwertüberschreitung [de] phát âm Grenzwertüberschreitung 0 bình chọn
22/10/2016 Entlehnung [de] phát âm Entlehnung 0 bình chọn
22/10/2016 entehrend [de] phát âm entehrend 0 bình chọn
22/10/2016 kapitalvermehrend [de] phát âm kapitalvermehrend 0 bình chọn
22/10/2016 auszehrend [de] phát âm auszehrend 0 bình chọn
22/10/2016 belehrend [de] phát âm belehrend 0 bình chọn
22/10/2016 abwehrend [de] phát âm abwehrend 0 bình chọn
22/10/2016 Ehrendoktortitel [de] phát âm Ehrendoktortitel 0 bình chọn
22/10/2016 Ehrendoktorwürde [de] phát âm Ehrendoktorwürde 0 bình chọn
22/10/2016 Ehrendoktor [de] phát âm Ehrendoktor 0 bình chọn