Những từ đã phát âm của Tovkal trong Forvo

Thành viên: Tovkal Đăng ký phát âm của Tovkal

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
04/01/2010 bosquejado [es] phát âm bosquejado bình chọn
04/01/2010 esbozado [es] phát âm esbozado bình chọn
04/01/2010 delinearlo [es] phát âm delinearlo bình chọn
04/01/2010 abocetado [es] phát âm abocetado 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
04/01/2010 gordita [es] phát âm gordita bình chọn
04/01/2010 delinearselo [es] phát âm delinearselo bình chọn
04/01/2010 ridiculizado [es] phát âm ridiculizado bình chọn
04/01/2010 ridiculizando [es] phát âm ridiculizando bình chọn
04/01/2010 apuntado [es] phát âm apuntado bình chọn
04/01/2010 ridiculizaría [es] phát âm ridiculizaría bình chọn
20/09/2009 brindarán [es] phát âm brindarán bình chọn
20/09/2009 declaran [es] phát âm declaran bình chọn
20/09/2009 aseguradas [es] phát âm aseguradas bình chọn
20/09/2009 atrasadas [es] phát âm atrasadas bình chọn
20/09/2009 plumazo [es] phát âm plumazo bình chọn
20/09/2009 por otro lado [es] phát âm por otro lado bình chọn
20/09/2009 gratuitos [es] phát âm gratuitos bình chọn
20/09/2009 Jacobo Arbenz [es] phát âm Jacobo Arbenz bình chọn
20/09/2009 becas [es] phát âm becas bình chọn
20/09/2009 bilingües [es] phát âm bilingües 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
20/09/2009 hispanos [es] phát âm hispanos bình chọn
20/09/2009 diseñados [es] phát âm diseñados bình chọn
20/09/2009 talleres [es] phát âm talleres bình chọn
20/09/2009 escolares [es] phát âm escolares bình chọn
20/09/2009 contentos [es] phát âm contentos bình chọn
20/09/2009 juguetes [es] phát âm juguetes bình chọn
20/09/2009 comiendo [es] phát âm comiendo bình chọn
20/09/2009 patatas [es] phát âm patatas bình chọn
20/09/2009 fritas [es] phát âm fritas bình chọn
20/09/2009 sentarse [es] phát âm sentarse bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Tây Ban Nha

Liên hệ Tovkal


Thống kê thành viên

Phát âm: 33 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 3.450


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 5.107