Thành viên:

Valkiria

Đăng ký phát âm của Valkiria

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
15/10/2016 York [es] phát âm York 0 bình chọn
15/10/2016 Paralímpicos [es] phát âm Paralímpicos 1 bình chọn
15/10/2016 Ricardo Steer [es] phát âm Ricardo Steer 0 bình chọn
15/10/2016 sacudo [es] phát âm sacudo 0 bình chọn
22/07/2016 Toño Ramírez [es] phát âm Toño Ramírez 0 bình chọn
22/07/2016 Borja Mayoral [es] phát âm Borja Mayoral 0 bình chọn
22/07/2016 Álvaro Morata [es] phát âm Álvaro Morata 0 bình chọn
22/07/2016 encastillarse [es] phát âm encastillarse 0 bình chọn
22/07/2016 tomografía [es] phát âm tomografía 0 bình chọn
22/07/2016 terapia cognitiva [es] phát âm terapia cognitiva 0 bình chọn
11/07/2016 vuelo en picado [es] phát âm vuelo en picado 0 bình chọn
11/07/2016 Jose Apesteguía [es] phát âm Jose Apesteguía 0 bình chọn
24/10/2010 abrirle [es] phát âm abrirle 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/10/2010 díscola [es] phát âm díscola 0 bình chọn
24/10/2010 oficiosa [es] phát âm oficiosa 0 bình chọn
24/10/2010 náutico [es] phát âm náutico 0 bình chọn
24/10/2010 instruyó [es] phát âm instruyó 0 bình chọn
24/10/2010 movida [es] phát âm movida 0 bình chọn
24/10/2010 amigote [es] phát âm amigote 0 bình chọn
24/10/2010 amenazadoras [es] phát âm amenazadoras 0 bình chọn
24/10/2010 Alcalá [es] phát âm Alcalá 0 bình chọn
24/10/2010 cercanos [es] phát âm cercanos 0 bình chọn
24/10/2010 chal [es] phát âm chal 0 bình chọn
24/10/2010 célebres [es] phát âm célebres 0 bình chọn
24/10/2010 castillos [es] phát âm castillos 0 bình chọn
24/10/2010 charlatana [es] phát âm charlatana 0 bình chọn
24/10/2010 cáscaras [es] phát âm cáscaras 0 bình chọn
24/10/2010 coloso [es] phát âm coloso 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/10/2010 clarísimos [es] phát âm clarísimos 0 bình chọn
24/10/2010 dándote [es] phát âm dándote 0 bình chọn