Những từ đã phát âm của Valkiria trong Forvo

Thành viên: Valkiria Đăng ký phát âm của Valkiria

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
24/10/2010 abrirle [es] phát âm abrirle 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/10/2010 díscola [es] phát âm díscola bình chọn
24/10/2010 oficiosa [es] phát âm oficiosa bình chọn
24/10/2010 náutico [es] phát âm náutico bình chọn
24/10/2010 instruyó [es] phát âm instruyó 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/10/2010 movida [es] phát âm movida bình chọn
24/10/2010 amigote [es] phát âm amigote bình chọn
24/10/2010 amenazadoras [es] phát âm amenazadoras bình chọn
24/10/2010 Alcalá [es] phát âm Alcalá bình chọn
24/10/2010 cercanos [es] phát âm cercanos bình chọn
24/10/2010 chal [es] phát âm chal bình chọn
24/10/2010 célebres [es] phát âm célebres bình chọn
24/10/2010 castillos [es] phát âm castillos bình chọn
24/10/2010 charlatana [es] phát âm charlatana bình chọn
24/10/2010 cáscaras [es] phát âm cáscaras bình chọn
24/10/2010 coloso [es] phát âm coloso bình chọn
24/10/2010 clarísimos [es] phát âm clarísimos bình chọn
24/10/2010 dándote [es] phát âm dándote bình chọn
24/10/2010 desbordarse [es] phát âm desbordarse bình chọn
24/10/2010 defendernos [es] phát âm defendernos bình chọn
24/10/2010 defenderla [es] phát âm defenderla bình chọn
24/10/2010 cuartas [es] phát âm cuartas bình chọn
24/10/2010 culta [es] phát âm culta bình chọn
24/10/2010 cursillos [es] phát âm cursillos bình chọn
24/10/2010 burdas [es] phát âm burdas bình chọn
24/10/2010 buscadora [es] phát âm buscadora bình chọn
24/10/2010 caballerías [es] phát âm caballerías bình chọn
24/10/2010 cañitas [es] phát âm cañitas bình chọn
24/10/2010 camisas [es] phát âm camisas bình chọn
24/10/2010 brazas [es] phát âm brazas bình chọn
1 2 3 4 5 6 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: México

Web: http://valkie.tumblr.com/

Liên hệ Valkiria


Thống kê thành viên

Phát âm: 151 (49 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 4

Bình chọn: 50 bình chọn

Số lần xem trang: 12.326


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 9.360

Vị thứ theo phát âm: 1.476