Những từ đã phát âm của Westlaker trong Forvo

Thành viên: Westlaker Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của Westlaker

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
24/02/2011 浙派 [zh] phát âm 浙派 0 bình chọn
24/02/2011 [zh] phát âm 泊 0 bình chọn
23/02/2011 教義 [zh] phát âm 教義 0 bình chọn
23/02/2011 登場 [zh] phát âm 登場 0 bình chọn
23/02/2011 最新情報 [zh] phát âm 最新情報 0 bình chọn
23/02/2011 遺産 [zh] phát âm 遺産 0 bình chọn
23/02/2011 製造 [zh] phát âm 製造 0 bình chọn
23/02/2011 快刀乱麻 [zh] phát âm 快刀乱麻 0 bình chọn
23/02/2011 尿尿 [zh] phát âm 尿尿 0 bình chọn
23/02/2011 万年青 [zh] phát âm 万年青 0 bình chọn
19/02/2011 [wuu] phát âm 陳 0 bình chọn
19/02/2011 [zh] phát âm 陳 0 bình chọn
19/02/2011 天演 [zh] phát âm 天演 0 bình chọn
19/02/2011 鬼佬 [zh] phát âm 鬼佬 0 bình chọn
19/02/2011 弥勒 [zh] phát âm 弥勒 0 bình chọn
19/02/2011 阿弥陀佛 [wuu] phát âm 阿弥陀佛 0 bình chọn
19/02/2011 阿弥陀佛 [zh] phát âm 阿弥陀佛 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/02/2011 敌人 [zh] phát âm 敌人 0 bình chọn
18/02/2011 苏州 [zh] phát âm 苏州 0 bình chọn
18/02/2011 和氏璧 [zh] phát âm 和氏璧 0 bình chọn
18/02/2011 野草 [zh] phát âm 野草 0 bình chọn
18/02/2011 野菜 [zh] phát âm 野菜 0 bình chọn
18/02/2011 豆腐脑 [zh] phát âm 豆腐脑 0 bình chọn
18/02/2011 塔利班 [zh] phát âm 塔利班 0 bình chọn
18/02/2011 永不投降 [zh] phát âm 永不投降 0 bình chọn
18/02/2011 沙市 [zh] phát âm 沙市 0 bình chọn
18/02/2011 初次见面 [zh] phát âm 初次见面 0 bình chọn
18/02/2011 初次见面 [wuu] phát âm 初次见面 0 bình chọn
18/02/2011 客气 [wuu] phát âm 客气 0 bình chọn
18/02/2011 弄堂 [zh] phát âm 弄堂 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Trung Quốc

Web: http://www.westlaker.org

Liên hệ Westlaker


Thống kê thành viên

Phát âm: 320 (30 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 173

Bình chọn: 35 bình chọn

Số lần xem trang: 17.521


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 616

Vị thứ theo phát âm: 620