Những từ đã phát âm của Zemise trong Forvo

Thành viên: Zemise Đăng ký phát âm của Zemise

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/10/2012 vaccination [en] phát âm vaccination 0 bình chọn
12/10/2012 apothecary [en] phát âm apothecary 0 bình chọn
12/10/2012 tablet [en] phát âm tablet 0 bình chọn
12/10/2012 nausea [en] phát âm nausea -1 bình chọn
12/10/2012 cardiovascular [en] phát âm cardiovascular 0 bình chọn
12/10/2012 pseudopseudohypoparathyroidism [en] phát âm pseudopseudohypoparathyroidism 0 bình chọn
12/10/2012 veiny [en] phát âm veiny -1 bình chọn
12/10/2012 vascularity [en] phát âm vascularity 0 bình chọn
12/10/2012 interstitium [en] phát âm interstitium 0 bình chọn
12/10/2012 penumbra [en] phát âm penumbra 0 bình chọn
12/10/2012 Pyeloplasty [en] phát âm Pyeloplasty 0 bình chọn
12/10/2012 Pyelocaliectasis [en] phát âm Pyelocaliectasis 0 bình chọn
12/10/2012 angina [en] phát âm angina 0 bình chọn
12/10/2012 iontophoresis [en] phát âm iontophoresis 0 bình chọn
12/10/2012 tubocurarine [en] phát âm tubocurarine 0 bình chọn
12/10/2012 encephalopathies [en] phát âm encephalopathies 0 bình chọn
12/10/2012 pancreaticojejunostomy [en] phát âm pancreaticojejunostomy 1 bình chọn
12/10/2012 topically [en] phát âm topically 0 bình chọn
12/10/2012 Chvostek's sign [en] phát âm Chvostek's sign -1 bình chọn
12/10/2012 ceruleus [en] phát âm ceruleus 0 bình chọn
12/10/2012 strangury [en] phát âm strangury 0 bình chọn
12/10/2012 appendiceal [en] phát âm appendiceal 0 bình chọn
12/10/2012 atypia [en] phát âm atypia 0 bình chọn
12/10/2012 Bicornuate [en] phát âm Bicornuate 0 bình chọn
12/10/2012 pralidoxime [en] phát âm pralidoxime 0 bình chọn
12/10/2012 stridor [en] phát âm stridor 0 bình chọn
12/10/2012 epidemiologic [en] phát âm epidemiologic 0 bình chọn
12/10/2012 fasciotomy [en] phát âm fasciotomy 0 bình chọn
12/10/2012 spinnbarkeit [en] phát âm spinnbarkeit 0 bình chọn
12/10/2012 foramen ovale [en] phát âm foramen ovale 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ Zemise


Thống kê thành viên

Phát âm: 34

Từ đã thêm: 1

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 4.560


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 38.827

Vị thứ theo phát âm: 5.268