Những từ đã phát âm của _nonentity_ trong Forvo

Thành viên: _nonentity_ Đăng ký phát âm của _nonentity_

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
06/10/2012 ダッシュ [ja] phát âm ダッシュ 0 bình chọn
06/10/2012 ボリューム [ja] phát âm ボリューム 0 bình chọn
06/10/2012 ホフマン [ja] phát âm ホフマン 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/10/2012 ショッカー [ja] phát âm ショッカー 0 bình chọn
06/10/2012 スケッチ [ja] phát âm スケッチ 0 bình chọn
06/10/2012 ビジュアル [ja] phát âm ビジュアル 0 bình chọn
06/10/2012 シャッフル [ja] phát âm シャッフル 0 bình chọn
06/10/2012 プレビュー [ja] phát âm プレビュー 0 bình chọn
06/10/2012 レキシー [ja] phát âm レキシー 0 bình chọn
06/10/2012 サドル [ja] phát âm サドル 0 bình chọn
10/01/2011 scram [en] phát âm scram 0 bình chọn
10/01/2011 Sir Henry Middleton [en] phát âm Sir Henry Middleton 0 bình chọn
10/01/2011 Walter Brennan [en] phát âm Walter Brennan 0 bình chọn
10/01/2011 subtropical [en] phát âm subtropical 0 bình chọn
10/01/2011 sacrificial [en] phát âm sacrificial 0 bình chọn
10/01/2011 Jeremy Abbott [en] phát âm Jeremy Abbott 0 bình chọn
10/01/2011 Tests [en] phát âm Tests 0 bình chọn
10/01/2011 sized [en] phát âm sized 0 bình chọn
10/01/2011 emulated [en] phát âm emulated 0 bình chọn
10/01/2011 smoothly [en] phát âm smoothly 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
10/01/2011 third party [en] phát âm third party 0 bình chọn
10/01/2011 previews [en] phát âm previews 0 bình chọn
10/01/2011 funnier [en] phát âm funnier 0 bình chọn
10/01/2011 collided [en] phát âm collided 0 bình chọn
10/01/2011 buzzes [en] phát âm buzzes 0 bình chọn
10/01/2011 lunkhead [en] phát âm lunkhead 0 bình chọn
10/01/2011 softened [en] phát âm softened 0 bình chọn
10/01/2011 what's up? [en] phát âm what's up? 1 bình chọn

Thông tin thành viên

Live in the United States. Speak English. Pronounce Spanish well. Learning Japanese. Will learn Korean, Swedish, and Diné hopefully, as well.

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ _nonentity_


Thống kê thành viên

Phát âm: 28 (2 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 3 bình chọn

Số lần xem trang: 1.836


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 4.720