Những từ đã phát âm của airess trong Forvo

Thành viên: airess Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của airess

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/08/2013 Löschwasserrückhaltung [de] phát âm Löschwasserrückhaltung 0 bình chọn
09/08/2013 Dworzak [de] phát âm Dworzak 1 bình chọn
09/08/2013 Schmidtpott [de] phát âm Schmidtpott 0 bình chọn
09/08/2013 Geislingen an der Steige [de] phát âm Geislingen an der Steige 0 bình chọn
09/08/2013 Mordhorst [de] phát âm Mordhorst 0 bình chọn
09/08/2013 Seegenschmiedt [de] phát âm Seegenschmiedt 0 bình chọn
09/08/2013 Walddörfer [de] phát âm Walddörfer 0 bình chọn
09/08/2013 Ruchgras [de] phát âm Ruchgras 0 bình chọn
09/08/2013 Ackerruchgras [de] phát âm Ackerruchgras 0 bình chọn
09/08/2013 Archenmuschel [de] phát âm Archenmuschel 0 bình chọn
09/08/2013 Exzellenzgerangel [de] phát âm Exzellenzgerangel 0 bình chọn
09/08/2013 Wendelmuth [de] phát âm Wendelmuth 0 bình chọn
09/08/2013 Töpfner [de] phát âm Töpfner 0 bình chọn
09/08/2013 Ökologiethema [de] phát âm Ökologiethema 0 bình chọn
09/08/2013 Wachstumsfrage [de] phát âm Wachstumsfrage 0 bình chọn
09/08/2013 Ökologiefrage [de] phát âm Ökologiefrage 0 bình chọn
09/08/2013 Rohstoffgarten [de] phát âm Rohstoffgarten 0 bình chọn
09/08/2013 Berglauch [de] phát âm Berglauch 0 bình chọn
09/08/2013 Sensendüwel [de] phát âm Sensendüwel 0 bình chọn
09/08/2013 Wüstenlilie [de] phát âm Wüstenlilie 0 bình chọn
09/08/2013 Ockerseestern [de] phát âm Ockerseestern 0 bình chọn
09/08/2013 Blasenschötchen [de] phát âm Blasenschötchen 0 bình chọn
09/08/2013 Eichenprachtkäfer [de] phát âm Eichenprachtkäfer 0 bình chọn
09/08/2013 Spierstrauchblattlaus [de] phát âm Spierstrauchblattlaus 0 bình chọn
09/08/2013 Zitrusblattlaus [de] phát âm Zitrusblattlaus 0 bình chọn
09/08/2013 Johanniseidechse [de] phát âm Johanniseidechse 0 bình chọn
09/08/2013 Holunderblattlaus [de] phát âm Holunderblattlaus 0 bình chọn
09/08/2013 Alltagswahrnehmung [de] phát âm Alltagswahrnehmung 0 bình chọn
09/08/2013 Ressourcenfrage [de] phát âm Ressourcenfrage 0 bình chọn
09/08/2013 Klimaproblematik [de] phát âm Klimaproblematik 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ airess


Thống kê thành viên

Phát âm: 360 (16 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 7

Bình chọn: 17 bình chọn

Số lần xem trang: 16.472


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 7.223

Vị thứ theo phát âm: 739